Le Havre AC vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 2-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 3, hòa 0, RC Strasbourg Alsace thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- 26' S. Zagadou · S. Boufal 1-0
- 29' Ismael Doukouré
- 32' Ben Chilwell
- 33' ▲ A. Omobamidele ▼ J. Mwanga
- 36' 1-1 M. Godo
- HT1-1
- 54' I. Soumare · A. Sangante 2-1
- 63' ▲ T. Pembele ▼ E. K. Vinette
- 64' ▲ A. Samatta ▼ F. Doucoure
- 74' Lucas Gourna-Douath
- 76' ▲ S. Amo-Ameyaw ▼ M. Godo
- 79' ▲ G. Lloris ▼ A. Sangante
- 79' ▲ Y. Kechta ▼ S. Boufal
- 83' ▲ S. Nanasi ▼ J. Enciso
- 85' Issa Soumaré
- 89' ▲ D. N. Mosengo ▼ S. Ebonog
- FT2-1
Đội hình
- 99M. Diaw 6.3
- 7L. Nego 6.5
- 29S. Zagadou ⚽ 8.0
- 93A. Sangante ⇢ ▼ 79' 7.9
- 27E. K. Vinette ▼ 63' 6.7
- 26S. Ebonog ▼ 89' 6.3
- 19L. Gourna-Douath 6.9
- 14R. Ndiaye 6.9
- 13F. Doucoure ▼ 64' 6.6
- 45I. Soumare ⚽ 7.9
- 17S. Boufal ⇢ ▼ 79' 7.0
Dự bị 9
- 77L. Mpasi-Nzau
- 4G. Lloris ▲ 79' 6.6
- 32T. Pembele ▲ 63' 6.7
- 8Y. Kechta ▲ 79' 6.7
- 30R. Khadra
- 78D. N. Mosengo ▲ 89' 6.3
- 10F. Mambimbi
- 33K. Quetant
- 25A. Samatta ▲ 64' 6.6
- 39M. Penders 7.3
- 18J. Mwanga ▼ 33' 6.5
- 24L. Hogsberg 6.5
- 6I. Doukoure 4.5
- 3B. Chilwell 6.3
- 29S. El Mourabet 6.9
- 32V. Barco 7.0
- 7D. Moreira 6.9
- 19J. Enciso ▼ 83' 6.9
- 20M. Godo ⚽ ▼ 76' 7.7
- 9J. Panichelli 5.6
Dự bị 9
- 1K. Johnsson
- 33Y. Becker
- 2A. Omobamidele ▲ 33' 6.6
- 17M. Amougou
- 83R. Luis
- 11S. Nanasi ▲ 83' 6.3
- 27S. Amo-Ameyaw ▲ 76' 6.3
- 80G. Yassine
- 15D. D. Fofana
Thống kê
02⚑9
⚑311
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm10
7Trúng đích3
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
9Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
388Chuyền bóng387
332Chuyền chính xác331
86%Chính xác chuyền86%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu51
33Ghi được82
48Thủng lưới64
0.87Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn31
18Hiệp hai46