Le Havre AC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

Le Havre AC vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 0-1 RC Strasbourg Alsace tại Ligue 2, 29 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 3, hòa 0, RC Strasbourg Alsace thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 17
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Trọng tài
Hamid Guenaoui, France
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
DLWWD RC Strasbourg Alsace
  1. HT0-0
  2. 56' Jeremy Grimm
  3. 62' 0-1 S. Bahoken · B. Guillaume
  4. 70' Z. Ferhat A. Bonnet
  5. 71' Stéphane Bahoken
  6. 73' Steven Fortes
  7. 79' M. Dembélé M. Duhamel
  8. 80' B. Bese I. Chebake
  9. 81' V. Gragnic B. Guillaume
  10. 83' Mana Dembélé
  11. 88' J. Blayac K. Boutaïb
  12. 90' Vincent Gragnic
  13. 90'+1 K. Mangane D. Liénard
  14. FT0-1

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Tanchot
  1. 30F. Farnolle 7.0
  2. 26C. Cambon 7.1
  3. 2I. Chebake ▼ 80' 6.2
  4. 21D. Bain 6.7
  5. 18Steven Fortès 8.1
  6. 3F. Mendy 6.5
  7. 17A. Bonnet ▼ 70' 6.3
  8. 7J. Fontaine 7.0
  9. 5T. Ayasse 6.8
  10. 10M. Duhamel ▼ 79' 6.3
  11. 27G. Gimbert 6.6

Dự bị 5

  1. 8Z. Ferhat ▲ 70' 6.4
  2. 9M. Dembélé ▲ 79' 6.3
  3. 25B. Bese ▲ 80' 6.7
  4. 16Y. Thuram
  5. 22V. Lekhal
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Laurey
  1. 16A. Oukidja 7.1
  2. 24E. Marester 7.2
  3. 22E. Seka 7.9
  4. 21Y. Salmier 7.3
  5. 6J. Grimm 7.3
  6. 18M. N'Doye 6.4
  7. 20L. Dos Santos 7.9
  8. 11D. Liénard ▼ 90' 6.6
  9. 19S. Bahoken 7.2
  10. 29K. Boutaïb ▼ 88' 7.2
  11. 9B. Guillaume ▼ 81' 7.9

Dự bị 5

  1. 28V. Gragnic ▲ 81' 6.7
  2. 13J. Blayac ▲ 88'
  3. 12K. Mangane ▲ 90'
  4. 1L. Bonnefoi
  5. 5V. Nogueira

Thống kê

022
230
59%Kiểm soát bóng41%
5Dứt điểm13
1Trúng đích7
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
2Phạt góc2
7Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
446Chuyền bóng305
325Chuyền chính xác212
73%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RC Strasbourg Alsace
38 63 - 47 +16 67
2
Estac Troyes
38 59 - 43 +16 66
3
Amiens SC
38 56 - 38 +18 66
4
Stade Brestois 29
38 58 - 44 +14 65
5
RC Lens
38 59 - 40 +19 65
6
Nîmes Olympique
38 58 - 40 +18 64
7
Reims
38 42 - 39 +3 55
8
Le Havre AC
38 39 - 31 +8 54
9
Gazélec Ajaccio
38 47 - 51 -4 51
10
Niort
38 45 - 57 -12 49
11
Ajaccio
38 47 - 58 -11 48
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 38 - 43 -5 46
13
Clermont Foot 63
38 46 - 48 -2 46
14
Valenciennes FC
38 44 - 44 0 45
15
Bourg-en-bresse 01
38 49 - 58 -9 44
16
Tours FC
38 55 - 60 -5 43
17
AJ Auxerre
38 28 - 40 -12 43
18
US Orléans
38 41 - 54 -13 38
19
Red Star F.C.
38 36 - 56 -20 36
20
Laval
38 33 - 52 -19 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được74
40Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu