RC Strasbourg Alsace
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Le Havre AC

RC Strasbourg Alsace vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 3-1 Le Havre AC tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 6, hòa 0, Le Havre AC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 16
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
DLWWD RC Strasbourg Alsace
WLDLD Le Havre AC
  1. 17' André Ayew
  2. 21' D. Bakwa 1-0
  3. 30' 1-1 A. Ayew · S. Grandsir
  4. 31' Ibrahima Sissoko
  5. 36' E. Emegha · D. Bakwa 2-1
  6. 39' Rassoul Ndiaye
  7. HT2-1
  8. 46' Y. Kechta R. Ndiaye
  9. 46' M. Bayo A. Joujou
  10. 72' E. Sabbi S. Grandsir
  11. 73' M. Senaya T. Delaine
  12. 80' Daler Kuzyaev
  13. 80' J. Deminguet Ângelo
  14. 83' S. Ngoura A. Ayew
  15. 83' A. Confais L. Négo
  16. 85' S. Sow E. Emegha
  17. 90' M. Senaya 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Vieira
  1. 1A. Bellaarouch 6.9
  2. 2F. Guilbert 7.3
  3. 5L. Perrin 7.2
  4. 4A. Sylla 6.5
  5. 3T. Delaine ▼ 73' 6.5
  6. 6J. Mwanga 6.6
  7. 8Ibrahima Sissoko 6.6
  8. 7H. Diarra 7.3
  9. 9D. Bakwa 9.6
  10. 10E. Emegha ▼ 85' 6.9
  11. 11Ângelo ▼ 80' 7.5

Dự bị 9

  1. 12M. Senaya ▲ 73' 7.7
  2. 17J. Deminguet ▲ 80' 6.9
  3. 13S. Sow ▲ 85' 7.0
  4. 18M. Bechikh
  5. 16A. Pierre
  6. 19E. Araar Fernandez
  7. 14S. El Mourabet
  8. 15S. Baseya
  9. 20R. Nzingoula
Le Havre AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Elsner
  1. 1M. Gorgelin 7.0
  2. 3O. El Hajjam 6.3
  3. 6É. Youté 7.0
  4. 4Y. Salmier 6.7
  5. 2J. Casimir 6.5
  6. 8R. Ndiaye ▼ 46' 6.2
  7. 7L. Négo ▼ 83' 6.3
  8. 11A. Joujou ▼ 46' 6.2
  9. 5D. Kuzyaev 6.3
  10. 9S. Grandsir ▼ 72' 7.5
  11. 10A. Ayew ▼ 83' 7.5

Dự bị 9

  1. 18Y. Kechta ▲ 46' 6.7
  2. 14M. Bayo ▲ 46' 6.5
  3. 12E. Sabbi ▲ 72' 6.6
  4. 13S. Ngoura ▲ 83' 6.6
  5. 15A. Confais ▲ 83' 6.7
  6. 16A. Desmas
  7. 20S. Ebonog
  8. 19Y. Gomis
  9. 17A. Thiare

Thống kê

019
121
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm9
8Trúng đích3
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
9Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
419Chuyền bóng428
362Chuyền chính xác358
86%Chính xác chuyền84%

So sánh

43Trận đấu45
59Ghi được53
60Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu