Toulouse F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC

Toulouse F.C. vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 1, hòa 1, Lille OSC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
DWDWL Lille OSC
  1. 20' Santiago Hidalgo
  2. 34' Thomas Jørgensen
  3. HT0-0
  4. 46' R. Perraud C. Verdonk
  5. 46' D. Bakwa O. Sahraoui
  6. 57' J. Vignolo S. Hidalgo
  7. 57' A. Ueda O. Giroud
  8. 58' N. Mukau E. Mbappe
  9. 65' C. Tengstedt J. Russell-Rowe
  10. 66' I. Diallo R. Messali
  11. 71' M. Niflore G. Restes
  12. 71' B. Onal N. Bentaleb
  13. 72' N. Schmidt A. Vossah
  14. 73' 0-1 A. Ueda
  15. FT0-1

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Askou
  1. 16G. Restes ▼ 71' 8.3
  2. 22R. Messali ▼ 66' 7.0
  3. 3M. McKenzie 6.6
  4. 2R. Nicolaisen 6.9
  5. 12C. Tape 6.7
  6. 23C. Casseres 8.9
  7. 6A. Vossah ▼ 72' 6.6
  8. 9S. Hidalgo ▼ 57' 6.3
  9. 8T. Jorgensen 7.2
  10. 37I. Azizi 6.2
  11. 13J. Russell-Rowe ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 60M. Niflore ▲ 71' 7.0
  2. 94I. Diallo ▲ 66' 6.5
  3. 5S. Koumbassa
  4. 18M. Amougou
  5. 14N. Sigur
  6. 31N. Schmidt ▲ 72' 6.9
  7. 11S. Oppong
  8. 20C. Tengstedt ▲ 65' 6.3
  9. 7J. Vignolo ▲ 57' 6.6
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Davide Ancelotti
  1. 1B. Ozer 10.0
  2. 22T. Santos 7.5
  3. 3N. Ngoy 8.0
  4. 4Alexsandro 8.0
  5. 24C. Verdonk ▼ 46' 6.6
  6. 21B. Andre 7.2
  7. 6N. Bentaleb ▼ 71' 6.3
  8. 8E. Mbappe ▼ 58' 6.9
  9. 10H. Haraldsson 6.7
  10. 11O. Sahraoui ▼ 46' 7.0
  11. 9O. Giroud ▼ 57' 6.7

Dự bị 9

  1. 12O. Gill
  2. 26I. Cossier
  3. 15R. Perraud ▲ 46' 7.0
  4. 14M. Kjaergaard
  5. 17N. Mukau ▲ 58' 6.7
  6. 7D. Bakwa ▲ 46' 6.6
  7. 19B. Onal ▲ 71' 6.7
  8. 28G. Perrin
  9. 18A. Ueda ▲ 57' 7.0

Thống kê

016
200
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm10
10Trúng đích6
11Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị0
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
5Cứu thua9
1.80Bàn thắng ngăn chặn1.80
516Chuyền bóng462
451Chuyền chính xác395
87%Chính xác chuyền85%
3.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
3 5 - 1 +4 9
2
Paris Saint-Germain
3 6 - 2 +4 7
3
Olympique Lyonnais
3 6 - 2 +4 7
4
Lille OSC
3 5 - 2 +3 7
5
Stade Rennais F.C.
3 7 - 5 +2 7
6
RC Strasbourg Alsace
3 8 - 7 +1 6
7
Stade Brestois 29
3 6 - 5 +1 5
8
FC Lorient
3 2 - 2 0 4
9
Estac Troyes
3 4 - 7 -3 4
10
Olympique de Marseille
3 6 - 5 +1 3
11
RC Lens
3 6 - 5 +1 3
12
Angers SCO
3 4 - 5 -1 3
13
Paris Saint-Germain
3 5 - 6 -1 2
14
Le Mans FC
3 5 - 6 -1 2
15
OGC Nice
3 1 - 4 -3 2
16
Le Havre AC
3 2 - 4 -2 1
17
Toulouse F.C.
3 2 - 5 -3 1
18
AJ Auxerre
3 4 - 11 -7 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu9
6Ghi được20
9Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận2.22
0Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu