Toulouse F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Lille OSC

Toulouse F.C. vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-2 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 1, hòa 1, Lille OSC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
DWDWL Lille OSC
  1. 21' 0-1 M. Fernandez-Pardo · B. André
  2. 42' C. Cresswell · R. Messali 1-1
  3. 45'+4 1-2 M. Bakker
  4. HT1-2
  5. 60' J. King R. Messali
  6. 63' O. Sahraoui M. Bakker
  7. 63' C. Akpom J. David
  8. 64' Charlie Cresswell
  9. 71' Alexsandro Ribeiro
  10. 75' A. Bouaddi H. Haraldsson
  11. 84' T. Meunier A. Mandi
  12. 84' E. Mbappé M. Fernandez-Pardo
  13. 85' Ethan Mbappé
  14. 87' N. Edjouma G. Suazo
  15. 87' M. Zajc V. Sierro
  16. FT1-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 5.9
  2. 19D. Sidibé 6.6
  3. 4C. Cresswell 6.9
  4. 3M. McKenzie 6.5
  5. 22R. Messali ▼ 60' 6.9
  6. 23C. Cásseres 7.2
  7. 8V. Sierro ▼ 87' 6.6
  8. 17G. Suazo ▼ 87' 6.9
  9. 15A. Dønnum 7.7
  10. 10Y. Gboho 7.2
  11. 9F. Magri 6.9

Dự bị 9

  1. 13J. King ▲ 60' 6.3
  2. 31N. Edjouma ▲ 87' 6.2
  3. 21M. Zajc ▲ 87' 6.7
  4. 16K. Haug
  5. 80S. Babicka
  6. 6Ü. Akdağ
  7. 29J. Canvot
  8. 39M. Saka
  9. 12W. Kamanzi
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Génésio
  1. 30L. Chevalier 7.3
  2. 2A. Mandi ▼ 84' 6.9
  3. 18B. Diakité 7.0
  4. 4Alexsandro Ribeiro 6.6
  5. 31Ismaily 6.6
  6. 21B. André 7.7
  7. 26André Gomes 6.3
  8. 20M. Bakker ▼ 63' 7.2
  9. 7H. Haraldsson ▼ 75' 7.3
  10. 19M. Fernandez-Pardo ▼ 84' 7.3
  11. 9J. David ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 11O. Sahraoui ▲ 63' 6.9
  2. 24C. Akpom ▲ 63' 6.9
  3. 32A. Bouaddi ▲ 75' 6.7
  4. 12T. Meunier ▲ 84' 6.7
  5. 29E. Mbappé ▲ 84' 6.2
  6. 17N. Mukau
  7. 5G. Gudmundsson
  8. 6N. Bentaleb
  9. 1V. Mannone

Thống kê

014
220
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm6
5Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
4Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.81Bàn thắng ngăn chặn0.81
424Chuyền bóng585
355Chuyền chính xác511
84%Chính xác chuyền87%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu57
54Ghi được90
51Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu