Lille OSC vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 2-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 8, hòa 1, Toulouse F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- WLLDL Toulouse F.C.
- 8' André Gomes
- 15' Alexsandro Ribeiro
- 39' 0-1 Z. Aboukhlal
- 44' Djibril Sidibé
- HT0-1
- 46' ▲ A. Bouaddi ▼ André Gomes
- 46' ▲ Tiago Santos ▼ T. Meunier
- 57' A. Gomes · O. Sahraoui 1-1
- 64' ▲ S. Babicka ▼ Z. Aboukhlal
- 64' ▲ F. Magri ▼ J. King
- 66' ▲ M. Fernandez-Pardo ▼ O. Sahraoui
- 67' ▲ M. Bakker ▼ G. Gudmundsson
- 72' M. Bakker · A. Bouaddi 2-1
- 75' ▲ C. Cresswell ▼ D. Sidibé
- 76' Mitchel Bakker
- 81' ▲ R. Cabella ▼ E. Zhegrova
- 84' ▲ M. Zajc ▼ C. Cásseres
- 84' ▲ W. Kamanzi ▼ R. Nicolaisen
- 90'+6 Tiago Santos
- 90'+3 Frank Magri
- FT2-1
Đội hình
- 30L. Chevalier 7.3
- 12T. Meunier ▼ 46' 6.6
- 18B. Diakité 6.9
- 4Alexsandro Ribeiro 7.0
- 5G. Gudmundsson ▼ 67' 7.2
- 21B. André 7.0
- 26André Gomes ▼ 46' 6.3
- 23E. Zhegrova ▼ 81' 7.3
- 8A. Gomes ⚽ ▼ 46' 7.6
- 11O. Sahraoui ⇢ ▼ 66' 7.7
- 9J. David 6.5
Dự bị 9
- 32A. Bouaddi ▲ 46' 7.6
- 22Tiago Santos ▲ 46' 6.9
- 19M. Fernandez-Pardo ▲ 66' 6.7
- 20M. Bakker ⚽ ▲ 67' 7.5
- 10R. Cabella ▲ 81' 6.3
- 27M. Bayo
- 36O. Touré
- 2A. Mandi
- 1V. Mannone
- 50G. Restes 6.2
- 19D. Sidibé ▼ 75' 6.5
- 2R. Nicolaisen ▼ 84' 7.0
- 3M. McKenzie 6.2
- 15A. Dønnum 6.3
- 23C. Cásseres ▼ 84' 7.0
- 8V. Sierro 6.6
- 17G. Suazo 7.0
- 7Z. Aboukhlal ⚽ ▼ 64' 7.5
- 10Y. Gboho 6.7
- 13J. King ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 80S. Babicka ▲ 64' 6.3
- 9F. Magri ▲ 64' 6.3
- 4C. Cresswell ▲ 75' 6.6
- 21M. Zajc ▲ 84' 6.7
- 12W. Kamanzi ▲ 84' 6.5
- 30Álex Domínguez
- 29J. Canvot
- 6Ü. Akdağ
- 5D. Genreau
Thống kê
03⚑4
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-0.34Bàn thắng ngăn chặn-0.34
525Chuyền bóng374
449Chuyền chính xác311
86%Chính xác chuyền83%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu42
90Ghi được54
61Thủng lưới51
1.58Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai31