Toulouse F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC

Toulouse F.C. vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-2 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 1, hòa 1, Lille OSC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Trọng tài
H. Ben El Hadj
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
DWDWL Lille OSC
  1. HT0-0
  2. 66' Rafael Ratão B. Dejaegere
  3. 70' E. Zhegrova A. Ounas
  4. 79' A. Onaiwu T. Dallinga
  5. 79' V. Sierro F. Chaïbi
  6. 80' C. Baleba A. Gomes
  7. 80' M. Bayo R. Cabella
  8. 85' Rasmus Nicolaisen
  9. 85' 0-1 Alexsandro Ribeiro · E. Zhegrova
  10. 88' D. Genreau S. Spierings
  11. 89' L. Yoro J. David
  12. 90'+1 Vincent Sierro
  13. 90'+6 S. Ramet T. Weah
  14. 90'+11 0-2 1 M. Bayo
  15. FT0-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 6.3
  2. 26W. Kamanzi 6.9
  3. 4A. Rouault 6.9
  4. 2R. Nicolaisen 7.6
  5. 15G. Suazo 6.6
  6. 17S. Spierings ▼ 88' 7.3
  7. 8B. van den Boomen 8.3
  8. 6Z. Aboukhlal 6.3
  9. 10B. Dejaegere ▼ 66' 6.5
  10. 28F. Chaïbi ▼ 79' 7.2
  11. 27T. Dallinga ▼ 79' 7.0

Dự bị 9

  1. 21Rafael Ratão ▲ 66' 6.7
  2. 7A. Onaiwu ▲ 79' 6.6
  3. 13V. Sierro ▲ 79' 4.6
  4. 5D. Genreau ▲ 88' 6.3
  5. 14Logan Costa
  6. 31K. Keben
  7. 16K. Haug
  8. 23M. Diarra
  9. 24T. Tsingaras
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30L. Chevalier 7.9
  2. 22T. Weah ▼ 90' 7.5
  3. 6José Fonte 7.0
  4. 4Alexsandro Ribeiro 8.2
  5. 5G. Gudmundsson 7.7
  6. 28André Gomes ▼ 80' 6.5
  7. 20A. Gomes ▼ 80' 7.0
  8. 11A. Ounas ▼ 70' 7.3
  9. 10R. Cabella ▼ 80' 7.2
  10. 7J. Bamba 6.3
  11. 9J. David ▼ 89' 7.3

Dự bị 9

  1. 23E. Zhegrova ▲ 70' 7.0
  2. 35C. Baleba ▲ 80' 6.5
  3. 27M. Bayo ▲ 80' 7.2
  4. 15L. Yoro ▲ 89' 6.3
  5. 38S. Ramet ▲ 90'
  6. 8J. Martin
  7. 26A. Virginius
  8. 25B. Costil
  9. 16A. Jakubech

Thống kê

0212
800
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm18
4Trúng đích5
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
12Phạt góc8
2Việt vị0
12Phạm lỗi2
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
435Chuyền bóng526
370Chuyền chính xác457
85%Chính xác chuyền87%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62

So sánh

52Trận đấu51
96Ghi được92
75Thủng lưới53
1.85Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu