OGC Nice
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens

OGC Nice vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-1 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 3, RC Lens thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LWWLL RC Lens
  1. 27' Malang Sarr
  2. 44' Florian Thauvin
  3. 45' Abdulay Juma Bah
  4. HT0-0
  5. 60' 0-1 A. Saint-Maximin · A. Thomasson
  6. 71' A. Abdi K. Boudache
  7. 71' I. Jansson M. Cho
  8. 71' S. Abdul Samed M. Sanson
  9. 77' A. Sima O. Edouard
  10. 81' Saud Abdulhamid
  11. 82' Adrien Thomasson
  12. 84' A. Abdi 1-1
  13. 86' R. Aguilar F. Thauvin
  14. 90' Melvin Bard
  15. 90'+1 C. Vanhoutte H. Boudaoui
  16. 90'+1 Kevin S. Diop
  17. FT1-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Claude Puel
  1. 80Y. Diouf 6.9
  2. 20T. Louchet 6.3
  3. 33A. Mendy 6.9
  4. 28J. Bah 7.3
  5. 37K. Peprah 6.6
  6. 26M. Bard 6.9
  7. 32K. Boudache ▼ 71' 6.3
  8. 6H. Boudaoui ▼ 90' 7.0
  9. 8M. Sanson ▼ 71' 6.2
  10. 10S. Diop ▼ 90' 7.3
  11. 25M. Cho ▼ 71' 6.2

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 4Dante
  3. 2A. Abdi ▲ 71' 7.7
  4. 22T. Ndombele
  5. 24C. Vanhoutte ▲ 90'
  6. 21I. Jansson ▲ 71' 6.5
  7. 90Kevin ▲ 90'
  8. 99S. Abdul Samed ▲ 71' 6.6
  9. 23G. Bernardeau
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pierre Sage
  1. 40R. Risser 6.9
  2. 25I. Ganiou 7.7
  3. 6S. Baidoo 7.3
  4. 20M. Sarr 7.9
  5. 23S. Abdulhamid 6.7
  6. 8M. Sangare 7.2
  7. 28A. Thomasson 6.6
  8. 14M. Udol 6.6
  9. 10F. Thauvin ▼ 86' 6.3
  10. 9A. Saint-Maximin 7.9
  11. 11O. Edouard ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 16M. Gorgelin
  2. 22W. Said
  3. 7F. Sotoca
  4. 2R. Aguilar ▲ 86' 6.6
  5. 21A. Haidara
  6. 19A. Sima ▲ 77' 6.5
  7. 5A. Bulatovic
  8. 18F. Sylla
  9. 38R. Fofana

Thống kê

027
831
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm16
2Trúng đích4
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn6
7Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
390Chuyền bóng468
328Chuyền chính xác400
84%Chính xác chuyền85%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu38
53Ghi được75
81Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu