RC Lens
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

RC Lens vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 0-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 2, hòa 3, OGC Nice thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Trọng tài
T. Léonard
Phong độ
LWWLL RC Lens
DDDLD OGC Nice
  1. 21' P. Rosario H. Boudaoui
  2. 24' D. Machado M. Haïdara
  3. HT0-0
  4. 57' 0-1 G. Laborde
  5. 59' M. Viti J. Todibo
  6. 59' M. Bard A. Mendy
  7. 65' Ł. Poręba J. Onana
  8. 65' L. Openda W. Saïd
  9. 65' F. Sotoca A. Thomasson
  10. 76' Pablo Rosario
  11. 78' R. Labeau Lascary J. Gradit
  12. 79' Aaron Ramsey
  13. FT0-1

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 7.3
  2. 24J. Gradit ▼ 78' 6.3
  3. 4K. Danso 7.2
  4. 14F. Medina 7.3
  5. 29P. Frankowski 7.3
  6. 8S. Fofana 7.0
  7. 6J. Onana ▼ 65' 7.3
  8. 21M. Haïdara ▼ 24' 6.3
  9. 28A. Thomasson ▼ 65' 6.3
  10. 22W. Saïd ▼ 65' 6.7
  11. 10David Costa 7.0

Dự bị 9

  1. 3D. Machado ▲ 24' 6.2
  2. 13Ł. Poręba ▲ 65' 6.7
  3. 11L. Openda ▲ 65' 6.3
  4. 7F. Sotoca ▲ 65' 6.9
  5. 36R. Labeau Lascary ▲ 78' 6.2
  6. 16J. Leca
  7. 23I. Boura
  8. 25J. Le Cardinal
  9. 35A. Louveau
OGC Nice Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Digard
  1. 1K. Schmeichel 7.7
  2. 33A. Mendy ▼ 59' 7.2
  3. 55Y. Ndayishimiye 7.7
  4. 25J. Todibo ▼ 59' 6.6
  5. 4Dante 7.3
  6. 23J. Lotomba 7.0
  7. 16A. Ramsey 7.3
  8. 28H. Boudaoui ▼ 21' 7.0
  9. 10S. Diop 6.9
  10. 19K. Thuram 7.2
  11. 24G. Laborde 7.2

Dự bị 9

  1. 8P. Rosario ▲ 21' 6.3
  2. 42M. Viti ▲ 59' 6.3
  3. 26M. Bard ▲ 59' 6.6
  4. 15J. Bryan
  5. 21A. Beka Beka
  6. 14B. Brahimi
  7. 77T. Boulhendi
  8. 35B. Bouanani
  9. 11R. Barkley

Thống kê

005
320
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm14
4Trúng đích6
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị3
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
5Cứu thua4
518Chuyền bóng425
437Chuyền chính xác345
84%Chính xác chuyền81%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

So sánh

52Trận đấu59
92Ghi được73
37Thủng lưới63
1.77Bàn thắng mỗi trận1.24
22Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu