RC Lens vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 3-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 2, hòa 3, OGC Nice thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- W. Delajod
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- DDDLD OGC Nice
- 17' Massadio Haïdara
- 31' Cheick Doucouré
- 38' Evann Guessand
- 45'+4 Amine Gouiri
- 45' ▲ J. Lotomba ▼ Y. Atal
- HT0-0
- 46' ▲ A. Kalimuendo-Muinga ▼ I. Ganago
- 50' Mario Lemina
- 51' A. Kalimuendo-Muinga 1-0
- 55' C. Doucouré · David Costa 2-0
- 57' Mario Lemina
- 57' Mario Lemina
- 66' Florian Sotoca
- 67' A. Kalimuendo-Muinga · C. Doucouré 3-0
- 68' ▲ K. Thuram-Ulien ▼ A. Gouiri
- 68' ▲ C. Stengs ▼ J. Kluivert
- 68' ▲ B. Brahimi ▼ M. Bard
- 74' ▲ J. Clauss ▼ David Costa
- 81' ▲ F. Daniliuc ▼ J. Todibo
- 83' ▲ P. Berg ▼ S. Fofana
- 90'+1 Dante
- 90' ▲ D. Machado ▼ F. Sotoca
- FT3-0
Đội hình
- 16J. Leca 8.3
- 21M. Haïdara 3.2
- 24J. Gradit 7.2
- 4K. Danso 7.3
- 14F. Medina 7.0
- 8S. Fofana ▼ 83' 7.2
- 29P. Frankowski 7.3
- 28C. Doucouré ⚽ ⇢ 8.5
- 20David Costa ⇢ ▼ 74' 7.5
- 7F. Sotoca ▼ 90' 7.2
- 9I. Ganago ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 15A. Kalimuendo-Muinga ⚽2 ▲ 46' 7.9
- 11J. Clauss ▲ 74' 6.2
- 6P. Berg ▲ 83' 6.6
- 3D. Machado ▲ 90'
- 18Y. Cahuzac
- 1W. Fariñez
- 33I. Baldé
- 22W. Saïd
- 40W. Benítez 4.9
- 4Dante 7.2
- 20Y. Atal ▼ 45' 6.9
- 25J. Todibo ▼ 81' 6.6
- 26M. Bard ▼ 68' 6.6
- 18M. Lemina 6.2
- 8P. Rosario 6.9
- 7A. Delort 6.6
- 21J. Kluivert ▼ 68' 6.3
- 11A. Gouiri ▼ 68' 6.3
- 24E. Guessand 6.9
Dự bị 9
- 23J. Lotomba ▲ 45' 6.2
- 19K. Thuram-Ulien ▲ 68' 6.6
- 22C. Stengs ▲ 68' 6.2
- 14B. Brahimi ▲ 68' 6.6
- 5F. Daniliuc ▲ 81' 6.9
- 1M. Bulka
- 15Danilo Barbosa
- 12J. Amavi
- 28H. Boudaoui
Thống kê
12⚑1
⚑742
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm16
3Trúng đích6
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
1Phạt góc7
2Việt vị0
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ2
6Cứu thua0
363Chuyền bóng465
289Chuyền chính xác412
80%Chính xác chuyền89%
So sánh
47Trận đấu51
78Ghi được63
61Thủng lưới50
1.66Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai44