RC Lens
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

RC Lens vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 0-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 2, hòa 3, OGC Nice thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Phong độ
LWWLL RC Lens
DDDLD OGC Nice
  1. 28' Mohamed Abdelmonem
  2. HT0-0
  3. 46' J. Clauss A. Mendy
  4. 46' Dante Mohamed Abdelmonem
  5. 53' Przemysław Frankowski
  6. 59' A. Zaroury A. Fulgini
  7. 59' R. Labeau Lascary W. Saïd
  8. 65' Hicham Boudaoui
  9. 67' Anass Zaroury
  10. 77' Y. Moukoko J. Boga
  11. 78' M. Satriano MBala Nzola
  12. 78' R. Aguilar P. Frankowski
  13. 84' Anass Zaroury
  14. 84' Anass Zaroury
  15. 89' N. Mendy A. Diouf
  16. 90'+9 Dante
  17. 90'+6 T. Louchet H. Boudaoui
  18. 90' S. Diop B. Bouanani
  19. FT0-0

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Still
  1. 30B. Samba 8.3
  2. 29P. Frankowski ▼ 78' 7.0
  3. 24J. Gradit 7.9
  4. 25A. Khusanov 8.3
  5. 3D. Machado 7.2
  6. 28A. Thomasson 7.9
  7. 14F. Medina 6.6
  8. 11A. Fulgini ▼ 59' 7.2
  9. 18A. Diouf ▼ 89' 7.2
  10. 22W. Saïd ▼ 59' 6.9
  11. 8M'Bala Nzola ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 21A. Zaroury ▲ 59' 5.6
  2. 36R. Labeau Lascary ▲ 59' 6.3
  3. 9M. Satriano ▲ 78' 6.5
  4. 2R. Aguilar ▲ 78' 6.5
  5. 26N. Mendy ▲ 89' 6.3
  6. 20M. Sarr
  7. 10David Pereira da Costa
  8. 1D. Petrić
  9. 13J. Chávez
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 1M. Bułka 8.3
  2. 55Y. Ndayishimiye 7.3
  3. 64M. Bombito 7.2
  4. 5Mohamed Abdelmonem ▼ 46' 6.9
  5. 33A. Mendy ▼ 46' 6.6
  6. 8P. Rosario 7.0
  7. 6H. Boudaoui ▼ 90' 7.6
  8. 2A. Abdi 7.2
  9. 19B. Bouanani ▼ 90' 7.2
  10. 7J. Boga ▼ 77' 7.3
  11. 29E. Guessand 6.9

Dự bị 9

  1. 92J. Clauss ▲ 46' 7.5
  2. 4Dante ▲ 46' 7.3
  3. 15Y. Moukoko ▲ 77' 6.5
  4. 20T. Louchet ▲ 90'
  5. 10S. Diop ▲ 90' 6.3
  6. 36I. Camara
  7. 31M. Dupé
  8. 45V. Orakpo
  9. 18R. Ilie

Thống kê

1311
420
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm15
7Trúng đích4
10Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn8
11Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
1.50Bàn thắng ngăn chặn1.50
452Chuyền bóng375
381Chuyền chính xác301
84%Chính xác chuyền80%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu50
67Ghi được85
51Thủng lưới69
1.52Bàn thắng mỗi trận1.7
16Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu