OGC Nice
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens

OGC Nice vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-0 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 3, RC Lens thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LWWLL RC Lens
  1. 26' Jordan Lotomba
  2. HT0-0
  3. 73' T. Moffi G. Laborde
  4. 74' E. Wahi W. Saïd
  5. 74' A. Diouf David Pereira da Costa
  6. 74' A. Fulgini P. Frankowski
  7. 76' T. Moffi11m 1-0
  8. 78' T. Moffi · J. Boga 2-0
  9. 82' M. Guilavogui F. Sotoca
  10. 82' Ó. Cortés N. El Aynaoui
  11. 85' A. Claude-Maurice A. Mendy
  12. 88' Abdukodir Khusanov
  13. 88' T. Louchet J. Boga
  14. 89' R. Perraud H. Boudaoui
  15. 90'+5 Dante
  16. 90'+7 Morgan Guilavogui
  17. FT2-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 7.5
  2. 23J. Lotomba 7.2
  3. 33A. Mendy ▼ 85' 6.9
  4. 4Dante 7.3
  5. 26M. Bard 7.3
  6. 11M. Sanson 6.9
  7. 28H. Boudaoui ▼ 89' 6.9
  8. 8P. Rosario 7.5
  9. 24G. Laborde ▼ 73' 7.2
  10. 29E. Guessand 7.2
  11. 7J. Boga ▼ 88' 7.5

Dự bị 9

  1. 9T. Moffi ⚽2 ▲ 73' 9.0
  2. 18A. Claude-Maurice ▲ 85' 6.5
  3. 32T. Louchet ▲ 88' 6.3
  4. 15R. Perraud ▲ 89' 6.5
  5. 39D. Traoré
  6. 77T. Boulhendi
  7. 31S. Sirigu
  8. 38A. Amraoui
  9. 37R. Belahyane
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 6.9
  2. 25A. Khusanov 6.7
  3. 14F. Medina 6.3
  4. 21M. Haïdara 6.9
  5. 2R. Aguilar 6.9
  6. 23N. El Aynaoui ▼ 82' 7.2
  7. 6S. Abdul Samed 6.2
  8. 29P. Frankowski ▼ 74' 6.6
  9. 7F. Sotoca ▼ 82' 7.0
  10. 10David Pereira da Costa ▼ 74' 7.3
  11. 22W. Saïd ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 9E. Wahi ▲ 74' 6.3
  2. 18A. Diouf ▲ 74' 6.3
  3. 11A. Fulgini ▲ 74' 6.3
  4. 27M. Guilavogui ▲ 82' 7.2
  5. 15Ó. Cortés ▲ 82' 6.7
  6. 20F. Maouassa
  7. 31K. Mbala
  8. 16J. Leca
  9. 28A. Thomasson

Thống kê

025
620
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị3
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
359Chuyền bóng535
303Chuyền chính xác463
84%Chính xác chuyền87%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu50
52Ghi được68
43Thủng lưới63
1.21Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu