OGC Nice
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Lens

OGC Nice vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-0 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 3, RC Lens thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LWWLL RC Lens
  1. 7' Mohamed-Ali Cho
  2. 7' Evann Guessand
  3. 9' Adrien Thomasson
  4. 10' G. Laborde11m 1-0
  5. 31' Facundo Medina
  6. HT1-0
  7. 46' A. Zaroury A. Thomasson
  8. 46' J. Agbonifo G. Koyalipou
  9. 57' Facundo Medina
  10. 57' Facundo Medina
  11. 64' J. Clauss · M. Cho 2-0
  12. 68' S. Diop M. Cho
  13. 75' T. Louchet J. Clauss
  14. 82' W. Saïd MBala Nzola
  15. 82' H. Ojediran A. Diouf
  16. 88' Hamzat Ojediran
  17. 90'+1 Mohamed Abdelmonem H. Boudaoui
  18. 90'+1 J. Boga G. Laborde
  19. 90'+1 A. Abdi Dante
  20. FT2-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 1M. Bułka 7.3
  2. 55Y. Ndayishimiye 7.3
  3. 64M. Bombito 7.5
  4. 4Dante ▼ 90' 7.3
  5. 92J. Clauss ▼ 75' 7.3
  6. 6H. Boudaoui ▼ 90' 7.6
  7. 28B. Santamaría 7.3
  8. 26M. Bard 7.6
  9. 29E. Guessand 8.3
  10. 25M. Cho ▼ 68' 7.0
  11. 24G. Laborde ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 10S. Diop ▲ 68' 7.3
  2. 20T. Louchet ▲ 75' 6.6
  3. 5Mohamed Abdelmonem ▲ 90'
  4. 7J. Boga ▲ 90'
  5. 2A. Abdi ▲ 90'
  6. 33A. Mendy
  7. 22T. Ndombélé
  8. 31M. Dupé
  9. 19B. Bouanani
RC Lens Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: W. Still
  1. 16H. Koffi 7.5
  2. 7F. Sotoca 6.9
  3. 24J. Gradit 6.7
  4. 20M. Sarr 7.3
  5. 14F. Medina 5.6
  6. 3D. Machado 7.0
  7. 28A. Thomasson ▼ 46' 6.3
  8. 23N. El Aynaoui 6.9
  9. 18A. Diouf ▼ 82' 7.0
  10. 8M'Bala Nzola ▼ 82' 6.5
  11. 19G. Koyalipou ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 21A. Zaroury ▲ 46' 6.7
  2. 25J. Agbonifo ▲ 46' 6.6
  3. 22W. Saïd ▲ 82' 6.3
  4. 15H. Ojediran ▲ 82' 6.3
  5. 34T. Pouilly
  6. 50A. Delplace
  7. 11A. Fulgini
  8. 27J. Bah
  9. 4N. Čelik

Thống kê

017
341
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm12
8Trúng đích3
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
7Phạt góc3
6Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
626Chuyền bóng401
551Chuyền chính xác327
88%Chính xác chuyền82%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu44
85Ghi được67
69Thủng lưới51
1.7Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu