OGC Nice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Lens

OGC Nice vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-0 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 3, RC Lens thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LWWLL RC Lens
  1. 45'+1 Wesley Saïd
  2. HT0-0
  3. 57' L. Openda J. Onana
  4. 60' Deiver Machado
  5. 64' M. Haïdara F. Medina
  6. 64' R. Labeau Lascary W. Saïd
  7. 71' S. Diop R. Barkley
  8. 78' Nicolas Pépé
  9. 78' Sofiane Diop
  10. 78' Jonathan Gradit
  11. 81' A. Delort G. Laborde
  12. 88' J. Le Cardinal D. Machado
  13. 90' M. Lemina K. Thuram
  14. FT0-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Favre
  1. 1K. Schmeichel 7.3
  2. 25J. Todibo 7.3
  3. 4Dante 7.0
  4. 8P. Rosario 7.2
  5. 23J. Lotomba 7.2
  6. 28H. Boudaoui 7.0
  7. 19K. Thuram ▼ 90' 7.2
  8. 26M. Bard 6.9
  9. 29N. Pépé 6.3
  10. 24G. Laborde ▼ 81' 7.3
  11. 11R. Barkley ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 10S. Diop ▲ 71' 6.7
  2. 7A. Delort ▲ 81' 6.3
  3. 99M. Lemina ▲ 90'
  4. 33A. Mendy
  5. 18R. Ilie
  6. 77T. Boulhendi
  7. 21A. Beka Beka
  8. 14B. Brahimi
  9. 15J. Bryan
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 7.9
  2. 24J. Gradit 6.9
  3. 4K. Danso 6.9
  4. 14F. Medina ▼ 64' 7.0
  5. 29P. Frankowski 6.9
  6. 6J. Onana ▼ 57' 6.6
  7. 26S. Abdul Samed 7.0
  8. 3D. Machado ▼ 88' 6.2
  9. 7F. Sotoca 7.2
  10. 8S. Fofana 6.9
  11. 22W. Saïd ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 11L. Openda ▲ 57' 6.3
  2. 21M. Haïdara ▲ 64' 6.6
  3. 36R. Labeau Lascary ▲ 64' 6.9
  4. 25J. Le Cardinal ▲ 88'
  5. 37N. Bonte
  6. 15Steven Fortès
  7. 23I. Boura
  8. 13Ł. Poręba
  9. 16J. Leca

Thống kê

024
630
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm10
5Trúng đích2
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị3
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
400Chuyền bóng577
335Chuyền chính xác522
84%Chính xác chuyền90%

So sánh

59Trận đấu52
73Ghi được92
63Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận1.77
15Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu