FC Metz
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

FC Metz vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, Monaco thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Phong độ
WDDDW FC Metz
WWWWW Monaco
  1. HT0-0
  2. 49' J. Deminguet · G. Hein 1-0
  3. 58' A. Bamba P. Pogba
  4. 58' A. Fati S. Adingra
  5. 58' M. Coulibaly L. Camara
  6. 61' 1-1 F. Balogun · M. Akliouche
  7. 62' Mamadou Coulibaly
  8. 73' B. Munongo B. Stambouli
  9. 74' G. Abuashvili N. Mbala
  10. 74' M. Biereth A. Golovin
  11. 81' Christian Mawissa
  12. 81' H. Diallo G. Kvilitaia
  13. 81' J. Pandore J. Deminguet
  14. 84' Caio Henrique C. Mawissa
  15. 90' 1-2 A. Fati · Caio Henrique
  16. FT1-2

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benoit Tavenot
  1. 61P. Sy 6.5
  2. 70B. Sarr 6.6
  3. 38S. Sane 7.0
  4. 15T. Yegbe 5.9
  5. 7G. Tsitaishvili 7.2
  6. 21B. Stambouli ▼ 73' 6.3
  7. 5J. Gbamin 6.6
  8. 10G. Hein 7.3
  9. 20J. Deminguet ▼ 81' 7.9
  10. 34N. Mbala ▼ 74' 6.3
  11. 11G. Kvilitaia ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 1J. Fischer
  2. 2M. Colin
  3. 30H. Diallo ▲ 81' 6.3
  4. 4U. Mboula
  5. 33B. Munongo ▲ 73' 6.5
  6. 35J. Pandore ▲ 81' 6.7
  7. 9G. Abuashvili ▲ 74' 6.6
  8. 29I. Guerti
  9. 3M. Diop
Monaco Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sebastien Pocognoli
  1. 1L. Hradecky 6.7
  2. 6D. Zakaria 7.0
  3. 5T. Kehrer 7.3
  4. 13C. Mawissa ▼ 84' 6.3
  5. 4J. Teze 6.5
  6. 15L. Camara ▼ 58' 6.9
  7. 8P. Pogba ▼ 58' 6.6
  8. 24S. Adingra ▼ 58' 6.2
  9. 11M. Akliouche 7.2
  10. 10A. Golovin ▼ 74' 6.3
  11. 9F. Balogun 6.6

Dự bị 9

  1. 16P. Kohn
  2. 3E. Dier
  3. 25W. Faes
  4. 14M. Biereth ▲ 74' 6.3
  5. 23A. Bamba ▲ 58' 6.3
  6. 12Caio Henrique ▲ 84' 7.2
  7. 31A. Fati ▲ 58' 7.6
  8. 28M. Coulibaly ▲ 58' 6.5
  9. 49I. Toure

Thống kê

005
920
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm15
1Trúng đích3
10Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
5Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua0
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
295Chuyền bóng584
234Chuyền chính xác502
79%Chính xác chuyền86%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
39Ghi được78
86Thủng lưới77
1Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu