FC Metz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Monaco

FC Metz vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, Monaco thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
WDDDW FC Metz
WWWWW Monaco
  1. 16' S. Diop A. Golovin
  2. 19' Ruben Aguilar
  3. 22' 0-1 B. Badiashile
  4. 24' Youssouf Fofana
  5. 42' Gelson Martins
  6. HT0-1
  7. 46' Youssouf Fofana
  8. 46' Youssouf Fofana
  9. 49' Aurelien Tchouameni
  10. 59' H. Diallo V. Angban
  11. 59' J. Aholou H. Onyekuru
  12. 70' P. Yade O. Nguette
  13. 70' T. Ambrose I. Niane
  14. 75' G. Maripán A. Tchouaméni
  15. 76' W. Geubbels Gelson Martins
  16. 76' S. Jovetić W. Ben Yedder
  17. 79' C. Sabaly F. Boulaya
  18. FT0-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Hognon
  1. 16A. Oukidja 6.4
  2. 21J. Boye 7.0
  3. 3M. Udol 7.2
  4. 2D. Bronn 6.3
  5. 18F. Centonze 7.0
  6. 14V. Pajot 7.2
  7. 5V. Angban ▼ 59' 6.6
  8. 11O. Nguette ▼ 70' 6.9
  9. 10F. Boulaya ▼ 79' 7.4
  10. 19H. Maïga 6.8
  11. 7I. Niane ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 20H. Diallo ▲ 59' 6.5
  2. 26P. Yade ▲ 70' 7.1
  3. 9T. Ambrose ▲ 70' 6.4
  4. 15C. Sabaly ▲ 79' 6.4
  5. 30M. Caillard
  6. 12W. Tchimbembé
  7. 6M. Fofana
  8. 23B. Kouyaté
  9. 25L. Jans
Monaco Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Kovač
  1. 40B. Lecomte 8.0
  2. 29D. Sidibé 7.4
  3. 26R. Aguilar 7.6
  4. 20A. Disasi 6.9
  5. 32B. Badiashile 7.7
  6. 17A. Golovin ▼ 16' 6.8
  7. 8A. Tchouaméni ▼ 75' 6.0
  8. 22Y. Fofana 5.5
  9. 9W. Ben Yedder ▼ 76' 7.0
  10. 11Gelson Martins ▼ 76' 6.4
  11. 7H. Onyekuru ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 37S. Diop ▲ 16' 6.8
  2. 6J. Aholou ▲ 59' 6.5
  3. 3G. Maripán ▲ 75' 6.7
  4. 13W. Geubbels ▲ 76' 6.6
  5. 10S. Jovetić ▲ 76' 6.3
  6. 38E. Millot
  7. 1R. Majecki
  8. 19P. Pellegri
  9. 2F. Ballo

Thống kê

0010
151
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm3
4Trúng đích2
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
10Phạt góc1
0Việt vị4
14Phạm lỗi20
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
471Chuyền bóng404
379Chuyền chính xác302
80%Chính xác chuyền75%

So sánh

47Trận đấu48
61Ghi được92
55Thủng lưới48
1.3Bàn thắng mỗi trận1.92
12Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu