FC Metz vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-5 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, Monaco thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WWWWW Monaco
- 4' 0-1 T. Minamino · E. Ben Seghir
- 10' 0-2 M. Akliouche
- 16' 0-3 Vanderson · A. Golovin
- 24' ▲ P. Diallo ▼ J. Asoro
- HT0-3
- 65' ▲ K. Diatta ▼ T. Minamino
- 65' ▲ S. Magassa ▼ Y. Fofana
- 65' ▲ F. Balogun ▼ E. Ben Seghir
- 71' ▲ A. Jallow ▼ K. Van Den Kerkhof
- 76' 0-4 F. Balogun
- 78' P. Diallo · K. Kouao 1-4
- 79' ▲ E. Diop ▼ A. Golovin
- 82' ▲ I. Sané ▼ A. Lô
- 82' ▲ S. Sané ▼ G. Mikautadze
- 84' I. Sané · K. Kouao 2-4
- 87' 2-5 F. Balogun · T. Kehrer
- 89' ▲ M. Coulibaly ▼ Vanderson
- FT2-5
Đội hình
- 16A. Oukidja 5.2
- 39K. Kouao ⇢2 7.9
- 8I. Traoré 5.9
- 5Fali Candé 6.6
- 3M. Udol 6.2
- 22K. Van Den Kerkhof ▼ 71' 6.2
- 18L. Camara 6.9
- 15A. Lô ▼ 82' 7.0
- 25A. Atta 7.2
- 99J. Asoro ▼ 24' 6.5
- 10G. Mikautadze ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 7P. Diallo ⚽ ▲ 24' 7.6
- 36A. Jallow ▲ 71' 6.7
- 37I. Sané ⚽ ▲ 82' 7.7
- 38S. Sané ▲ 82' 6.2
- 33A. Demouchy
- 26M. Mbaye
- 34J. Nduquidi
- 1G. Dietsch
- 17B. Tetteh
- 1R. Majecki 7.5
- 2Vanderson ⚽ ▼ 89' 7.7
- 99W. Singo 7.2
- 5T. Kehrer ⇢ 7.3
- 14I. Jakobs 8.0
- 19Y. Fofana ▼ 65' 7.2
- 17A. Golovin ⇢ ▼ 79' 8.0
- 21M. Akliouche ⚽ 7.9
- 18T. Minamino ⚽ ▼ 65' 7.2
- 7E. Ben Seghir ⇢ ▼ 65' 7.2
- 10W. Ben Yedder 6.2
Dự bị 9
- 27K. Diatta ▲ 65' 6.2
- 88S. Magassa ▲ 65' 6.7
- 29F. Balogun ⚽2 ▲ 65' 8.3
- 37E. Diop ▲ 79' 6.2
- 42M. Coulibaly ▲ 89'
- 16P. Köhn
- 22M. Salisu
- 36B. Embolo
- 20K. Ouattara
Thống kê
00⚑5
⚑500
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm17
7Trúng đích7
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
2Cứu thua5
410Chuyền bóng750
325Chuyền chính xác658
79%Chính xác chuyền88%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu46
52Ghi được87
68Thủng lưới60
1.16Bàn thắng mỗi trận1.89
10Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai46