Monaco
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:4
·
FC Metz

Monaco vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Monaco 0-0 FC Metz tại Cúp bóng đá Pháp, 6 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 1, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 16
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
Jeremie Pignard, France
Phong độ
WWWWW Monaco
WDDDW FC Metz
  1. HT0-0
  2. 46' A. Disasi B. Badiashile
  3. 59' Fàbregas Gelson Martins
  4. 60' T. Ambrose A. Leya
  5. 60' P. Sarr F. Boulaya
  6. 61' P. Yade Vágner
  7. 65' Victorien Angban
  8. 68' S. Jovetić K. Diatta
  9. 68' Caio Henrique F. Ballo
  10. 79' A. Tchouaméni E. Matazo
  11. 120'+1 0-1 P. Sarr11m
  12. 120'+2 W. Ben Yedder11m 1-1
  13. 120'+3 1-2 P. Yade11m
  14. 120'+4 K. Volland11m 2-2
  15. 120'+5 2-3 T. Ambrose11m
  16. 120'+6 D. Sidibé11m 3-3
  17. 120'+7 H. Maïga11mhỏng 11m
  18. 120'+8 Fàbregas11m 4-3
  19. 120'+9 4-4 D. Bronn11m
  20. 120'+10 S. Jovetić11m 5-4
  21. FT0-0

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1R. Majecki 7.7
  2. 4D. Sidibé 7.9
  3. 3G. Maripán 7.7
  4. 2F. Ballo ▼ 68' 7.0
  5. 5B. Badiashile ▼ 46' 7.0
  6. 11Gelson Martins ▼ 59' 6.2
  7. 7K. Diatta ▼ 68' 6.7
  8. 8Y. Fofana 7.3
  9. 6E. Matazo ▼ 79' 6.9
  10. 10K. Volland 7.5
  11. 9W. Ben Yedder 7.9

Dự bị 9

  1. 16A. Disasi ▲ 46' 6.9
  2. 14Fàbregas ▲ 59' 7.5
  3. 20S. Jovetić ▲ 68' 6.7
  4. 12Caio Henrique ▲ 68' 6.9
  5. 15A. Tchouaméni ▲ 79' 6.6
  6. 18V. Mannone
  7. 17A. Golovin
  8. 19P. Pellegri
  9. 13C. Matsima
FC Metz Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 1A. Oukidja 8.2
  2. 11T. Delaine 7.2
  3. 2D. Bronn 7.3
  4. 3F. Centonze 7.7
  5. 4B. Kouyaté 8.2
  6. 5V. Angban 6.3
  7. 10F. Boulaya ▼ 60' 7.2
  8. 8H. Maïga 6.3
  9. 6M. Fofana 6.9
  10. 9A. Leya ▼ 60' 6.6
  11. 7Vágner ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 12T. Ambrose ▲ 60' 7.2
  2. 15P. Sarr ▲ 60' 7.2
  3. 19P. Yade ▲ 61' 6.7
  4. 20E. Boahene
  5. 17B. Traoré
  6. 18O. Ba
  7. 14Y. Maziz
  8. 16M. Udol
  9. 13M. Gueye

Thống kê

0010
510
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
10Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
600Chuyền bóng453
511Chuyền chính xác351
85%Chính xác chuyền77%

So sánh

48Trận đấu47
92Ghi được61
48Thủng lưới55
1.92Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu