Monaco vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Monaco 4-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 1, FC Metz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Trọng tài
- J. Hamel
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- WDDDW FC Metz
- 36' Papa Ndiaga Yade
- HT0-0
- 48' Marc-Aurele Caillard
- 50' Fàbregas11m 1-0
- 52' K. Volland · E. Matazo 2-0
- 56' ▲ Vágner ▼ P. Yade
- 56' ▲ A. Leya ▼ M. Gueye
- 64' ▲ K. Diatta ▼ A. Golovin
- 64' ▲ W. Ben Yedder ▼ S. Jovetić
- 65' ▲ K. N'Doram ▼ H. Maïga
- 65' ▲ V. Angban ▼ F. Boulaya
- 76' ▲ Gelson Martins ▼ Fàbregas
- 76' ▲ Florentino Luís ▼ E. Matazo
- 77' W. Ben Yedder · Caio Henrique 3-0
- 78' ▲ T. Delaine ▼ M. Udol
- 83' ▲ C. Matsima ▼ D. Sidibé
- 85' John Boye
- 85' Boubakar Kouyate
- 87' John Boye
- 87' John Boye
- 89' W. Ben Yedder11m 4-0
- 90' Fabien Centonze
- FT4-0
Đội hình
- 40B. Lecomte 7.5
- 29D. Sidibé ▼ 83' 7.0
- 3G. Maripán 7.2
- 20A. Disasi 7.2
- 12Caio Henrique ⇢ 7.5
- 4Fàbregas ⚽ ▼ 76' 7.3
- 17A. Golovin ▼ 64' 7.7
- 22Y. Fofana 6.7
- 36E. Matazo ⇢ ▼ 76' 7.3
- 10S. Jovetić ▼ 64' 7.5
- 31K. Volland ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 27K. Diatta ▲ 64' 6.3
- 9W. Ben Yedder ⚽2 ▲ 64' 8.2
- 11Gelson Martins ▲ 76' 7.3
- 35Florentino Luís ▲ 76' 6.3
- 34C. Matsima ▲ 83' 6.3
- 19P. Pellegri
- 2F. Ballo
- 32B. Badiashile
- 1R. Majecki
- 30M. Caillard 5.5
- 21J. Boye 6.2
- 3M. Udol ▼ 78' 6.2
- 2D. Bronn 5.9
- 18F. Centonze 6.9
- 23B. Kouyaté 6.3
- 10F. Boulaya ▼ 65' 6.9
- 19H. Maïga ▼ 65' 6.7
- 15P. Sarr 6.6
- 26P. Yade ▼ 56' 6.3
- 13M. Gueye ▼ 56' 6.9
Dự bị 9
- 27Vágner ▲ 56' 6.7
- 24A. Leya ▲ 56' 6.5
- 4K. N'Doram ▲ 65' 6.7
- 5V. Angban ▲ 65' 6.7
- 17T. Delaine ▲ 78' 6.5
- 8B. Traoré
- 40O. Ba
- 6M. Fofana
- 9T. Ambrose
Thống kê
00⚑8
⚑161
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm6
6Trúng đích1
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
514Chuyền bóng329
427Chuyền chính xác262
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
48Trận đấu47
92Ghi được61
48Thủng lưới55
1.92Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai31