Monaco
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Metz

Monaco vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Monaco 4-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 1, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
WWWWW Monaco
WDDDW FC Metz
  1. 2' S. Diop · Gelson Martins 1-0
  2. 44' K. Volland11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Y. Fofana Jean Lucas
  5. 46' P. Sarr I. Niane
  6. 49' Kevin Volland
  7. 57' Gelson Martins · S. Diop 3-0
  8. 58' W. Ben Yedder M. Boadu
  9. 59' A. Golovin S. Diop
  10. 66' Caio Henrique I. Jakobs
  11. 71' P. Yade F. Boulaya
  12. 71' M. Gueye O. Nguette
  13. 73' E. Matazo K. Volland
  14. 78' Dylan Bronn
  15. 87' W. Ben Yedder · A. Golovin 4-0
  16. 90' Boubacar Traore
  17. FT4-0

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 16A. Nübel 6.9
  2. 19D. Sidibé 7.0
  3. 3G. Maripán 7.0
  4. 6A. Disasi 6.6
  5. 7Gelson Martins 8.0
  6. 8A. Tchouaméni 7.0
  7. 11Jean Lucas ▼ 46' 6.5
  8. 37S. Diop ▼ 59' 8.5
  9. 31K. Volland ▼ 73' 7.0
  10. 14I. Jakobs ▼ 66' 6.6
  11. 9M. Boadu ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 22Y. Fofana ▲ 46' 6.3
  2. 10W. Ben Yedder ▲ 58' 7.3
  3. 17A. Golovin ▲ 59' 7.0
  4. 12Caio Henrique ▲ 66' 6.5
  5. 36E. Matazo ▲ 73' 6.2
  6. 26R. Aguilar
  7. 1R. Majecki
  8. 34C. Matsima
  9. 39W. Isidor
FC Metz Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 5.0
  2. 17T. Delaine 6.2
  3. 5Jemerson 6.5
  4. 2D. Bronn 5.6
  5. 18F. Centonze 6.9
  6. 23B. Kouyaté 6.7
  7. 14V. Pajot 6.9
  8. 11O. Nguette ▼ 71' 6.6
  9. 10F. Boulaya ▼ 71' 6.9
  10. 8B. Traoré 6.5
  11. 7I. Niane ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 15P. Sarr ▲ 46' 6.3
  2. 26P. Yade ▲ 71' 6.7
  3. 20M. Gueye ▲ 71' 6.9
  4. 12W. Tchimbembé
  5. 33A. Mbengue
  6. 21A. Bassi
  7. 22S. Alakouch
  8. 4S. Niakaté
  9. 30M. Caillard

Thống kê

015
420
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm6
5Trúng đích0
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc4
4Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
587Chuyền bóng307
508Chuyền chính xác228
87%Chính xác chuyền74%

So sánh

60Trận đấu47
102Ghi được48
61Thủng lưới78
1.7Bàn thắng mỗi trận1.02
17Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu