Monaco vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 1, FC Metz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Louis-II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- WDDDW FC Metz
- 4' 0-1 L. Camara
- 32' ▲ B. Tetteh ▼ Ó. Estupiñán
- 42' A. Golovin · C. Matsima 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Akliouche ▼ M. Camara
- 53' Lamine Camara
- 55' A. Golovin 2-1
- 61' ▲ J. Asoro ▼ A. Jallow
- 66' Benjamin Tetteh
- 67' Chrislain Matsima
- 70' ▲ A. Atta ▼ L. Camara
- 71' ▲ K. Van Den Kerkhof ▼ C. Sabaly
- 74' Joseph N'Duquidi
- 79' ▲ E. Ben Seghir ▼ T. Minamino
- 89' ▲ E. Diop ▼ F. Balogun
- 90'+3 ▲ M. Boadu ▼ W. Ben Yedder
- FT2-1
Đội hình
- 16P. Köhn 6.9
- 27K. Diatta 7.7
- 99W. Singo 7.3
- 34C. Matsima ⇢ 8.2
- 14I. Jakobs 7.3
- 4M. Camara ▼ 46' 6.9
- 19Y. Fofana 7.9
- 18T. Minamino ▼ 79' 7.3
- 17A. Golovin ⚽2 9.3
- 29F. Balogun ▼ 89' 7.2
- 10W. Ben Yedder ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 21M. Akliouche ▲ 46' 7.7
- 7E. Ben Seghir ▲ 79' 6.5
- 37E. Diop ▲ 89'
- 9M. Boadu ▲ 90'
- 1R. Majecki
- 33N. Babaï
- 41A. Cartillier
- 44M. Efekele
- 43R. Valme
- 16A. Oukidja 8.6
- 2M. Colin 6.2
- 8I. Traoré 6.7
- 5Fali Candé 6.9
- 3M. Udol 7.0
- 27D. Jean-Jacques 6.6
- 34J. N'Duquidi 6.6
- 36A. Jallow ▼ 61' 6.0
- 18L. Camara ⚽ ▼ 70' 7.2
- 14C. Sabaly ▼ 71' 6.9
- 9Ó. Estupiñán ▼ 32' 6.7
Dự bị 9
- 17B. Tetteh ▲ 32' 6.6
- 99J. Asoro ▲ 61' 6.2
- 25A. Atta ▲ 70' 6.3
- 22K. Van Den Kerkhof ▲ 71' 6.9
- 29C. Hérelle
- 26M. Mbaye
- 7P. Diallo
- 39K. Kouao
- 1G. Dietsch
Thống kê
01⚑10
⚑230
76%Kiểm soát bóng24%
27Dứt điểm8
13Trúng đích4
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
10Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua11
729Chuyền bóng231
642Chuyền chính xác148
88%Chính xác chuyền64%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
46Trận đấu45
87Ghi được52
60Thủng lưới68
1.89Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai26