Monaco vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: Monaco 5-2 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 1, FC Metz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Louis-II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- WDDDW FC Metz
- 13' 0-1 H. Diallo · C. Sabaly
- 28' M. Biereth · T. Minamino 1-1
- 33' ▲ K. Diatta ▼ A. Bamba
- 43' Jordan Teze
- HT1-1
- 46' ▲ A. Fati ▼ P. Brunner
- 46' A. Fati · L. Camara 2-1
- 65' Koffi Kouao
- 67' ▲ G. Ilenikhena ▼ M. Biereth
- 67' 2-2 G. Hein11m
- 75' ▲ A. Toure ▼ F. Ballo-Toure
- 75' ▲ I. Guerti ▼ J. Deminguet
- 80' ▲ Caio Henrique ▼ K. Ouattara
- 80' ▲ S. Idumbo ▼ T. Minamino
- 83' A. Fati · K. Diatta 3-2
- 86' K. Kouaophản lưới 4-2
- 90' ▲ G. Tsitaishvili ▼ B. Stambouli
- 90' ▲ M. Bokele Mputu ▼ K. Kouao
- 90' G. Ilenikhena · S. Idumbo 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 16P. Kohn 7.3
- 4J. Teze 6.7
- 3E. Dier 6.6
- 5T. Kehrer 6.9
- 20K. Ouattara ▼ 80' 6.6
- 11M. Akliouche 6.6
- 15L. Camara ⇢ 7.2
- 23A. Bamba ▼ 33' 6.6
- 18T. Minamino ⇢ ▼ 80' 6.2
- 14M. Biereth ⚽ ▼ 67' 7.3
- 29P. Brunner ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 50Y. Lienard
- 12Caio Henrique ▲ 80' 6.9
- 22M. Salisu
- 28M. Coulibaly
- 27K. Diatta ▲ 33' 7.2
- 17S. Idumbo ▲ 80' 7.2
- 9F. Balogun
- 31A. Fati ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 19G. Ilenikhena ⚽ ▲ 67' 7.7
- 1J. Fischer 6.6
- 2M. Colin 5.7
- 5J. Gbamin 6.2
- 15T. Yegbe 5.2
- 39K. Kouao ▼ 90' 6.9
- 21B. Stambouli ▼ 90' 6.3
- 20J. Deminguet ▼ 75' 6.5
- 97F. Ballo-Toure ▼ 75' 6.7
- 10G. Hein ⚽ 7.2
- 14C. Sabaly ⇢ 7.5
- 30H. Diallo ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 61P. Sy
- 25C. Melieres
- 12A. Toure ▲ 75' 6.2
- 29I. Guerti ▲ 75' 6.3
- 7G. Tsitaishvili ▲ 90'
- 9G. Abuashvili
- 19M. Bokele Mputu ▲ 90'
- 23I. Sane
- 24B. Madjo
Thống kê
01⚑4
⚑500
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị0
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
-1.03Bàn thắng ngăn chặn-1.03
410Chuyền bóng551
342Chuyền chính xác464
83%Chính xác chuyền84%
3.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu39
78Ghi được39
77Thủng lưới86
1.66Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai23