RC Strasbourg Alsace
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
OGC Nice

RC Strasbourg Alsace vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 3-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 4, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
DDDLD OGC Nice
  1. 28' M. Godo · G. Doue 1-0
  2. 36' J. Enciso · S. El Mourabet 2-0
  3. 41' Hicham Boudaoui
  4. 42' S. El Mourabet 3-0
  5. 43' Morgan Sanson
  6. HT3-0
  7. 46' Dante J. Bah
  8. 46' C. Vanhoutte S. Diop
  9. 46' M. Cho I. Jansson
  10. 58' V. Barco S. El Mourabet
  11. 58' L. Hogsberg B. Chilwell
  12. 64' A. Abdi M. Sanson
  13. 77' E. Emegha M. Godo
  14. 77' A. Anselmino A. Omobamidele
  15. 80' K. Boudache E. Wahi
  16. 82' 3-1 A. Mendy · Dante
  17. 90'+1 M. Amougou J. Enciso
  18. FT3-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary O'Neil
  1. 39M. Penders 6.9
  2. 22G. Doue 8.0
  3. 2A. Omobamidele ▼ 77' 7.5
  4. 6I. Doukoure 6.9
  5. 3B. Chilwell ▼ 58' 7.0
  6. 29S. El Mourabet ▼ 58' 8.2
  7. 8M. Oyedele 7.0
  8. 80G. Yassine 9.2
  9. 11S. Nanasi 5.5
  10. 20M. Godo ▼ 77' 8.2
  11. 19J. Enciso ▼ 90' 8.9

Dự bị 9

  1. 1K. Johnsson
  2. 15D. D. Fofana
  3. 10E. Emegha ▲ 77' 6.6
  4. 17M. Amougou ▲ 90'
  5. 5A. Anselmino ▲ 77' 6.7
  6. 32V. Barco ▲ 58' 6.2
  7. 27S. Amo-Ameyaw
  8. 83R. Luis
  9. 24L. Hogsberg ▲ 58' 6.5
OGC Nice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Claude Puel
  1. 80Y. Diouf 7.7
  2. 92J. Clauss 6.0
  3. 33A. Mendy 7.3
  4. 28J. Bah ▼ 46' 6.2
  5. 26M. Bard 6.3
  6. 20T. Louchet 6.3
  7. 8M. Sanson ▼ 64' 7.2
  8. 6H. Boudaoui 6.6
  9. 10S. Diop ▼ 46' 6.5
  10. 21I. Jansson ▼ 46' 6.2
  11. 11E. Wahi ▼ 80' 6.5

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 4Dante ▲ 46' 7.0
  3. 2A. Abdi ▲ 64' 6.5
  4. 22T. Ndombele
  5. 24C. Vanhoutte ▲ 46' 6.6
  6. 32K. Boudache ▲ 80' 6.5
  7. 99S. Abdul Samed
  8. 25M. Cho ▲ 46' 6.3
  9. 23G. Bernardeau

Thống kê

004
1020
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc10
1Việt vị2
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
593Chuyền bóng394
531Chuyền chính xác332
90%Chính xác chuyền84%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
82Ghi được53
64Thủng lưới81
1.61Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu