OGC Nice vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 4, RC Strasbourg Alsace thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 19' 0-1 D. Bakwa · F. Lemaréchal
- 26' ▲ J. Mwanga ▼ I. Doukouré
- 45'+5 Dante
- HT0-1
- 46' ▲ M. Senaya ▼ C. Wiley
- 54' M. Bard · S. Diop 1-1
- 62' A. Syllaphản lưới 2-1
- 64' ▲ S. Mara ▼ A. Sylla
- 74' ▲ T. Ndombélé ▼ J. Boga
- 74' ▲ G. Laborde ▼ S. Diop
- 77' Pablo Rosario
- 79' ▲ J. Sebas ▼ F. Lemaréchal
- 87' ▲ B. Bouanani ▼ M. Cho
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Bułka 7.3
- 20T. Louchet 7.7
- 64M. Bombito 7.5
- 4Dante 6.9
- 26M. Bard ⚽ 8.3
- 25M. Cho ▼ 87' 6.7
- 6H. Boudaoui 6.6
- 8P. Rosario 6.7
- 7J. Boga ▼ 74' 6.7
- 29E. Guessand 7.3
- 10S. Diop ⇢ ▼ 74' 7.5
Dự bị 9
- 22T. Ndombélé ▲ 74' 6.6
- 24G. Laborde ▲ 74' 6.5
- 19B. Bouanani ▲ 87'
- 42Y. Nandjou
- 18R. Ilie
- 15Y. Moukoko
- 44A. Doumbouya
- 36I. Camara
- 31M. Dupé
- 1Đ. Petrović 7.2
- 22G. Doué 6.6
- 23M. Sarr 6.5
- 5A. Sylla ▼ 64' 6.7
- 12C. Wiley ▼ 46' 6.7
- 26D. Bakwa ⚽ 7.5
- 29I. Doukouré ▼ 26' 6.3
- 8Andrey Santos 7.6
- 7Diego Moreira 6.3
- 6F. Lemaréchal ⇢ ▼ 79' 7.7
- 15S. Nanasi 6.3
Dự bị 9
- 18J. Mwanga ▲ 26' 6.3
- 28M. Senaya ▲ 46' 6.2
- 14S. Mara ▲ 64' 6.6
- 40J. Sebas ▲ 79' 6.3
- 77E. Sobol
- 30K. Johnsson
- 4S. Sow
- 42A. Ouattara
- 17P. Diong
Thống kê
02⚑4
⚑700
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
4Phạt góc7
0Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
-0.77Bàn thắng ngăn chặn-0.77
506Chuyền bóng440
429Chuyền chính xác365
85%Chính xác chuyền83%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu43
85Ghi được66
69Thủng lưới63
1.7Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai39