RC Strasbourg Alsace
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

RC Strasbourg Alsace vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 4, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
S. Frappart
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
DDDLD OGC Nice
  1. -5' Justin Kluivert
  2. 19' Dante
  3. HT0-0
  4. 48' Dante
  5. 48' Dante
  6. 56' Lucas Perrin
  7. 65' H. Boudaoui J. Kluivert
  8. 66' H. Diallo S. Prcić
  9. 66' M. Lemina K. Thuram-Ulien
  10. 69' E. Guessand A. Delort
  11. 75' I. Sissoko J. Bellegarde
  12. 82' C. Stengs A. Gouiri
  13. FT0-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 1M. Sels 6.9
  2. 2F. Guilbert 7.3
  3. 24A. Djiku 7.6
  4. 22G. Nyamsi 7.0
  5. 19A. Caci 7.9
  6. 5L. Perrin 7.2
  7. 14S. Prcić ▼ 66' 7.3
  8. 10A. Thomasson 7.0
  9. 17J. Bellegarde ▼ 75' 6.9
  10. 9K. Gameiro 7.3
  11. 25L. Ajorque 6.9

Dự bị 9

  1. 20H. Diallo ▲ 66' 6.6
  2. 27I. Sissoko ▲ 75' 6.9
  3. 33M. Elimbi Gilbert
  4. 6J. Aholou
  5. 4K. Fila
  6. 15M. Sahi
  7. 34N. Kandil
  8. 40A. Bellaarouch
  9. 35H. Diarra
OGC Nice Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: C. Galtier
  1. 40W. Benítez 8.3
  2. 4Dante 5.9
  3. 23J. Lotomba 7.0
  4. 26M. Bard 7.2
  5. 6M. Schneiderlin 6.9
  6. 15Danilo Barbosa 7.3
  7. 8P. Rosario 6.6
  8. 19K. Thuram-Ulien ▼ 66' 6.7
  9. 7A. Delort ▼ 69' 6.9
  10. 21J. Kluivert ▼ 65' 6.2
  11. 11A. Gouiri ▼ 82' 6.5

Dự bị 9

  1. 28H. Boudaoui ▲ 65' 6.5
  2. 18M. Lemina ▲ 66' 7.0
  3. 24E. Guessand ▲ 69' 6.7
  4. 22C. Stengs ▲ 82' 6.3
  5. 14B. Brahimi
  6. 33A. Mendy
  7. 1M. Bulka
  8. 9K. Dolberg
  9. 10A. Claude Maurice

Thống kê

018
222
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm4
6Trúng đích0
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua6
583Chuyền bóng350
493Chuyền chính xác261
85%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu51
68Ghi được63
51Thủng lưới50
1.51Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu