RC Strasbourg Alsace
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OGC Nice

RC Strasbourg Alsace vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 4, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 35
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
DDDLD OGC Nice
  1. 1' H. Diallo · I. Sissoko 1-0
  2. 43' R. Belahyane K. Thuram
  3. HT1-0
  4. 59' H. Diallo11m 2-0
  5. 66' Y. Atal J. Lotomba
  6. 66' B. Brahimi M. Bard
  7. 67' S. Diop P. Rosario
  8. 71' K. Gameiro C. Dagba
  9. 71' R. Barkley H. Boudaoui
  10. 73' Dante
  11. 84' L. Mothiba H. Diallo
  12. 90' Ibrahima Sissoko
  13. 90'+2 J. Aholou J. Bellegarde
  14. 90'+2 D. Liénard I. Sissoko
  15. FT2-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 1M. Sels 7.6
  2. 5L. Perrin 7.0
  3. 29I. Doukouré 7.2
  4. 23M. Le Marchand 6.3
  5. 2C. Dagba ▼ 71' 6.6
  6. 27I. Sissoko ▼ 90' 7.9
  7. 8M. Sanson 6.6
  8. 32F. Guilbert 6.9
  9. 19H. Diarra 6.9
  10. 17J. Bellegarde ▼ 90' 7.6
  11. 20H. Diallo ⚽2 ▼ 84' 8.3

Dự bị 9

  1. 9K. Gameiro ▲ 71' 6.3
  2. 12L. Mothiba ▲ 84' 6.3
  3. 6J. Aholou ▲ 90'
  4. 11D. Liénard ▲ 90'
  5. 18Y. Suzuki
  6. 35F. Bouebari
  7. 22G. Nyamsi
  8. 40R. Risser
  9. 14S. Prcić
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Digard
  1. 1K. Schmeichel 6.3
  2. 23J. Lotomba ▼ 66' 5.9
  3. 25J. Todibo 7.2
  4. 4Dante 7.0
  5. 26M. Bard ▼ 66' 6.3
  6. 8P. Rosario ▼ 67' 6.9
  7. 28H. Boudaoui ▼ 71' 6.7
  8. 19K. Thuram ▼ 43' 6.9
  9. 35B. Bouanani 7.5
  10. 9T. Moffi 6.2
  11. 24G. Laborde 6.9

Dự bị 9

  1. 37R. Belahyane ▲ 43' 6.9
  2. 20Y. Atal ▲ 66' 6.9
  3. 14B. Brahimi ▲ 66' 6.6
  4. 10S. Diop ▲ 67' 6.6
  5. 11R. Barkley ▲ 71' 6.6
  6. 90M. Bułka
  7. 42M. Viti
  8. 21A. Beka Beka
  9. 15J. Bryan

Thống kê

012
310
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
2Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
365Chuyền bóng580
296Chuyền chính xác492
81%Chính xác chuyền85%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu59
66Ghi được73
70Thủng lưới63
1.4Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu