OGC Nice
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Strasbourg Alsace

OGC Nice vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-0 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 4, RC Strasbourg Alsace thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 5' Dante
  2. 45'+2 Y. Atal · Dante 1-0
  3. HT1-0
  4. 64' Ângelo H. Diarra
  5. 64' D. Bakwa J. Deminguet
  6. 69' J. Lotomba Y. Atal
  7. 69' J. Boga S. Diop
  8. 75' T. Moffi · J. Todibo 2-0
  9. 77' R. Perraud M. Bard
  10. 82' Hicham Boudaoui
  11. 83' Ibrahima Sissoko
  12. 84' S. Prcić I. Sissoko
  13. 84' K. Gameiro A. Sylla
  14. 84' M. Senaya T. Delaine
  15. 86' E. Guessand G. Laborde
  16. 86' P. Rosario H. Boudaoui
  17. FT2-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 6.9
  2. 20Y. Atal ▼ 69' 7.2
  3. 6J. Todibo 8.0
  4. 4Dante 7.5
  5. 26M. Bard ▼ 77' 6.9
  6. 28H. Boudaoui ▼ 86' 7.2
  7. 55Y. Ndayishimiye 7.3
  8. 11M. Sanson 7.3
  9. 24G. Laborde ▼ 86' 6.3
  10. 9T. Moffi 7.2
  11. 10S. Diop ▼ 69' 7.0

Dự bị 9

  1. 23J. Lotomba ▲ 69' 6.9
  2. 7J. Boga ▲ 69' 6.2
  3. 15R. Perraud ▲ 77' 6.6
  4. 29E. Guessand ▲ 86' 6.7
  5. 8P. Rosario ▲ 86' 6.3
  6. 77T. Boulhendi
  7. 37R. Belahyane
  8. 22B. Bouanani
  9. 27A. Balde
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Vieira
  1. 1M. Sels 7.2
  2. 5L. Perrin 6.3
  3. 22G. Nyamsi 6.6
  4. 24A. Sylla ▼ 84' 6.6
  5. 2F. Guilbert 6.9
  6. 29I. Doukouré 6.3
  7. 27I. Sissoko ▼ 84' 6.2
  8. 3T. Delaine ▼ 84' 6.2
  9. 19H. Diarra ▼ 64' 6.2
  10. 10E. Emegha 6.5
  11. 7J. Deminguet ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 23Ângelo ▲ 64' 6.6
  2. 26D. Bakwa ▲ 64' 6.2
  3. 14S. Prcić ▲ 84' 6.6
  4. 9K. Gameiro ▲ 84' 6.3
  5. 28M. Senaya ▲ 84' 6.9
  6. 12L. Mothiba
  7. 13S. Sow
  8. 36A. Bellaarouch
  9. 11M. Sahi

Thống kê

025
210
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm4
6Trúng đích0
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc2
5Việt vị1
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
619Chuyền bóng356
541Chuyền chính xác286
87%Chính xác chuyền80%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu43
52Ghi được59
43Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu