OGC Nice vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-3 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 4, RC Strasbourg Alsace thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- J. Pignard
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 21' 0-1 L. Ajorque · I. Sissoko
- 35' Ibrahima Sissoko
- 41' Habib Diallo
- 45'+1 Flavius Daniliuc
- 45'+4 Ludovic Ajorque
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Atal ▼ J. Lotomba
- 46' ▲ Dante ▼ F. Daniliuc
- 47' Jean-Ricner Bellegarde
- 63' ▲ S. Prcić ▼ I. Sissoko
- 64' ▲ K. Thuram-Ulien ▼ M. Bard
- 66' Youcef Atal
- 70' ▲ A. Gouiri ▼ C. Stengs
- 73' ▲ K. Gameiro ▼ L. Ajorque
- 81' 0-2 H. Diallo · J. Bellegarde
- 84' Pablo Rosario
- 84' 0-3 A. Thomasson · H. Diallo
- 86' ▲ E. Guessand ▼ A. Delort
- 90' ▲ D. Liénard ▼ A. Thomasson
- FT0-3
Đội hình
- 40W. Benítez 6.0
- 23J. Lotomba ▼ 46' 6.7
- 25J. Todibo 6.2
- 26M. Bard ▼ 64' 6.9
- 5F. Daniliuc ▼ 46' 6.9
- 18M. Lemina 7.0
- 8P. Rosario 7.0
- 7A. Delort ▼ 86' 6.9
- 9K. Dolberg 7.0
- 21J. Kluivert 7.2
- 22C. Stengs ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 20Y. Atal ▲ 46' 6.2
- 4Dante ▲ 46' 6.7
- 19K. Thuram-Ulien ▲ 64' 6.3
- 11A. Gouiri ▲ 70' 6.3
- 24E. Guessand ▲ 86'
- 6M. Schneiderlin
- 1M. Bulka
- 28H. Boudaoui
- 29L. Da Cunha
- 1M. Sels 8.2
- 2F. Guilbert 7.5
- 24A. Djiku 7.2
- 22G. Nyamsi 6.9
- 19A. Caci 7.3
- 5L. Perrin 7.5
- 10A. Thomasson ⚽ ▼ 90' 8.0
- 27I. Sissoko ⇢ ▼ 63' 6.9
- 17J. Bellegarde ⇢ 6.9
- 25L. Ajorque ⚽ ▼ 73' 7.3
- 20H. Diallo ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 14S. Prcić ▲ 63' 6.5
- 9K. Gameiro ▲ 73' 6.2
- 11D. Liénard ▲ 90'
- 8A. Waris
- 34N. Kandil
- 33M. Elimbi Gilbert
- 15M. Sahi
- 4K. Fila
- 16E. Kawashima
Thống kê
03⚑9
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm15
5Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
9Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
481Chuyền bóng321
405Chuyền chính xác244
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu45
63Ghi được68
50Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai34