OGC Nice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

OGC Nice vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-0 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, Monaco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
WWWWW Monaco
  1. 5' Tom Louchet
  2. 13' Folarin Balogun
  3. 18' Sofiane Diop
  4. HT0-0
  5. 64' T. Ndombele T. Louchet
  6. 64' K. Boudache G. Bernardeau
  7. 65' Caio Henrique A. Golovin
  8. 75' M. Coulibaly A. Bamba
  9. 75' M. Biereth S. Adingra
  10. 76' Vanderson K. Diatta
  11. 84' J. Bah M. Sanson
  12. 84' I. Jansson S. Diop
  13. 88' Vanderson
  14. 90' Elye Wahi
  15. 90'+1 E. Pereira C. Vanhoutte
  16. FT0-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claude Puel
  1. 31M. Dupe 6.7
  2. 92J. Clauss 7.3
  3. 37K. Peprah 7.2
  4. 4Dante 7.2
  5. 2A. Abdi 6.5
  6. 8M. Sanson ▼ 84' 7.5
  7. 24C. Vanhoutte ▼ 90' 6.5
  8. 23G. Bernardeau ▼ 64' 7.2
  9. 10S. Diop ▼ 84' 6.3
  10. 20T. Louchet ▼ 64' 6.6
  11. 11E. Wahi 5.6

Dự bị 9

  1. 80Y. Diouf
  2. 28J. Bah ▲ 84' 6.9
  3. 99S. Abdul Samed
  4. 39D. Coulibaly
  5. 22T. Ndombele ▲ 64' 6.3
  6. 41E. Pereira ▲ 90'
  7. 32K. Boudache ▲ 64' 6.7
  8. 44Z. Diallo
  9. 21I. Jansson ▲ 84' 6.3
Monaco Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sebastien Pocognoli
  1. 16P. Kohn 7.7
  2. 4J. Teze 7.5
  3. 6D. Zakaria 7.7
  4. 5T. Kehrer 7.5
  5. 27K. Diatta ▼ 76' 6.9
  6. 15L. Camara 7.6
  7. 23A. Bamba ▼ 75' 6.6
  8. 24S. Adingra ▼ 75' 6.5
  9. 11M. Akliouche 7.3
  10. 10A. Golovin ▼ 65' 6.3
  11. 9F. Balogun 5.3

Dự bị 9

  1. 50Y. Lienard
  2. 25W. Faes
  3. 12Caio Henrique ▲ 65' 6.6
  4. 2Vanderson ▲ 76' 6.3
  5. 28M. Coulibaly ▲ 75' 6.6
  6. 17S. Idumbo
  7. 44S. Nibombe
  8. 14M. Biereth ▲ 75' 6.3
  9. 29P. Brunner

Thống kê

028
620
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm10
4Trúng đích2
7Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
8Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
328Chuyền bóng433
242Chuyền chính xác337
74%Chính xác chuyền78%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
53Ghi được78
81Thủng lưới77
1.1Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu