Monaco vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 4, hòa 3, OGC Nice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Trọng tài
- B. Millot
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- DDDLD OGC Nice
- 42' Flavius Daniliuc
- 45' Aurélien Tchouaméni
- 45'+2 A. Golovin 1-0
- HT1-0
- 52' Axel Disasi
- 64' ▲ J. Kluivert ▼ H. Boudaoui
- 65' ▲ P. Rosario ▼ M. Lemina
- 67' ▲ Gelson Martins ▼ R. Aguilar
- 71' Gelson Martins
- 73' ▲ A. Gouiri ▼ B. Brahimi
- 78' Aleksandr Golovin
- 79' ▲ M. Boadu ▼ W. Ben Yedder
- 80' Vanderson
- 80' ▲ I. Jakobs ▼ A. Golovin
- 83' ▲ J. Amavi ▼ M. Bard
- 86' Khépren Thuram
- FT1-0
Đội hình
- 16A. Nübel 7.3
- 26R. Aguilar ▼ 67' 6.9
- 6A. Disasi 7.2
- 12Caio Henrique 7.5
- 5B. Badiashile 7.2
- 2Vanderson 7.3
- 17A. Golovin ⚽ ▼ 80' 8.2
- 8A. Tchouaméni 7.7
- 22Y. Fofana 6.9
- 31K. Volland 7.2
- 10W. Ben Yedder ▼ 79' 7.0
Dự bị 9
- 7Gelson Martins ▲ 67' 6.2
- 9M. Boadu ▲ 79' 6.3
- 14I. Jakobs ▲ 80' 6.7
- 36E. Matazo
- 30V. Mannone
- 3G. Maripán
- 11Jean Lucas
- 19D. Sidibé
- 37S. Diop
- 40W. Benítez 7.0
- 23J. Lotomba 6.6
- 25J. Todibo 6.6
- 26M. Bard ▼ 83' 6.9
- 5F. Daniliuc 7.2
- 18M. Lemina ▼ 65' 6.7
- 19K. Thuram-Ulien 6.9
- 28H. Boudaoui ▼ 64' 6.5
- 7A. Delort 7.3
- 9K. Dolberg 6.7
- 14B. Brahimi ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 21J. Kluivert ▲ 64' 6.6
- 8P. Rosario ▲ 65' 6.3
- 11A. Gouiri ▲ 73' 6.9
- 12J. Amavi ▲ 83' 6.9
- 1M. Bulka
- 33A. Mendy
- 22C. Stengs
- 24E. Guessand
- 34Y. Nahounou
Thống kê
05⚑7
⚑1020
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm15
7Trúng đích2
4Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn6
7Phạt góc10
1Việt vị1
19Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
2Cứu thua6
375Chuyền bóng402
274Chuyền chính xác321
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
60Trận đấu51
102Ghi được63
61Thủng lưới50
1.7Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai44