Monaco vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 4, hòa 3, OGC Nice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- DDDLD OGC Nice
- 24' Ali Abdi
- 29' 0-1 S. Diop · M. Cho
- 34' Ali Abdi
- 34' Ali Abdi
- 38' ▲ K. Peprah ▼ T. Moffi
- 42' 0-2 S. Diop11m
- 45'+3 Mika Biereth
- 45' A. Fati11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ F. Balogun ▼ M. Coulibaly
- 51' Moise Bombito
- 56' ▲ T. Louchet ▼ M. Bombito
- 56' A. Fati11m 2-2
- 70' ▲ Caio Henrique ▼ K. Ouattara
- 70' ▲ S. Idumbo ▼ T. Minamino
- 70' ▲ G. Ilenikhena ▼ M. Biereth
- 71' Mohammed Salisu
- 72' ▲ J. Boga ▼ M. Cho
- 72' ▲ M. Sanson ▼ S. Diop
- 72' ▲ S. Abdul Samed ▼ H. Boudaoui
- FT2-2
Đội hình
- 16P. Kohn 6.2
- 27K. Diatta 8.2
- 3E. Dier 7.0
- 22M. Salisu 7.3
- 20K. Ouattara ▼ 70' 6.2
- 4J. Teze 7.5
- 28M. Coulibaly ▼ 46' 6.9
- 11M. Akliouche 6.6
- 31A. Fati ⚽2 7.9
- 18T. Minamino ▼ 70' 5.9
- 14M. Biereth ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 30Y. Lienard
- 5B. Kiwa
- 12Caio Henrique ▲ 70' 6.9
- 43P. Cabral
- 17S. Idumbo ▲ 70' 6.7
- 9F. Balogun ▲ 46' 6.6
- 29P. Brunner
- 19G. Ilenikhena ▲ 70' 5.9
- 33M. Wamu Oyatambwe
- 80Y. Diouf 7.2
- 33A. Mendy 6.9
- 64M. Bombito ▼ 56' 5.9
- 26M. Bard 6.9
- 92J. Clauss 5.9
- 6H. Boudaoui ▼ 72' 6.3
- 24C. Vanhoutte 7.5
- 2A. Abdi 5.2
- 25M. Cho ⇢ ▼ 72' 6.9
- 9T. Moffi ▼ 38' 6.2
- 10S. Diop ⚽2 ▼ 72' 8.2
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 37K. Peprah ▲ 38' 6.5
- 7J. Boga ▲ 72' 6.3
- 8M. Sanson ▲ 72' 6.3
- 20T. Louchet ▲ 56' 6.5
- 21I. Jansson
- 47T. Gouveia
- 99S. Abdul Samed ▲ 72' 6.5
- 90Kevin
Thống kê
01⚑6
⚑731
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm9
6Trúng đích2
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
6Phạt góc7
4Việt vị2
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
527Chuyền bóng272
448Chuyền chính xác186
85%Chính xác chuyền68%
2.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
78Ghi được53
77Thủng lưới81
1.66Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai27