OGC Nice vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, Monaco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- B. Millot
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- WWWWD Monaco
- 34' ▲ J. Lotomba ▼ Y. Atal
- 38' Mohamed Camara
- HT0-0
- 46' ▲ P. Rosario ▼ K. Thuram
- 50' Pablo Rosario
- 55' ▲ A. Beka Beka ▼ A. Ramsey
- 65' ▲ Vanderson ▼ R. Aguilar
- 69' 0-1 B. Embolo · Caio Henrique
- 76' ▲ S. Diop ▼ N. Pépé
- 76' ▲ J. Bryan ▼ M. Bard
- 90'+4 Jordan Lotomba
- 90' ▲ I. Jakobs ▼ A. Golovin
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Schmeichel 6.5
- 25J. Todibo 6.9
- 4Dante 7.2
- 42M. Viti 6.9
- 20Y. Atal ▼ 34' 6.7
- 16A. Ramsey ▼ 55' 7.3
- 19K. Thuram ▼ 46' 6.9
- 26M. Bard ▼ 76' 6.9
- 29N. Pépé ▼ 76' 6.9
- 24G. Laborde 6.6
- 7A. Delort 6.9
Dự bị 9
- 23J. Lotomba ▲ 34' 6.9
- 8P. Rosario ▲ 46' 6.9
- 21A. Beka Beka ▲ 55' 6.2
- 10S. Diop ▲ 76' 6.7
- 15J. Bryan ▲ 76' 6.6
- 90M. Bułka
- 18R. Ilie
- 5M. Sørensen
- 28H. Boudaoui
- 16A. Nübel 7.9
- 6A. Disasi 7.5
- 23M. Sarr 7.3
- 5B. Badiashile 7.5
- 26R. Aguilar ▼ 65' 6.9
- 4M. Camara 7.5
- 19Y. Fofana 6.5
- 12Caio Henrique ⇢ 7.7
- 27K. Diatta 7.0
- 17A. Golovin ▼ 90' 7.3
- 36B. Embolo ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 2Vanderson ▲ 65' 6.9
- 14I. Jakobs ▲ 90'
- 11Jean Lucas
- 77Gelson Martins
- 41S. Magassa
- 30T. Didillon
- 21M. Akliouche
- 18T. Minamino
- 10W. Ben Yedder
Thống kê
02⚑3
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm14
5Trúng đích2
3Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
522Chuyền bóng465
428Chuyền chính xác390
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu61
73Ghi được108
63Thủng lưới94
1.24Bàn thắng mỗi trận1.77
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai49