OGC Nice
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Monaco

OGC Nice vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, Monaco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
DDDLD OGC Nice
WWWWW Monaco
  1. 15' A. Delort K. Dolberg
  2. 39' 0-1 A. Golovin · Gelson Martins
  3. HT0-1
  4. 51' A. Delort · A. Gouiri 1-1
  5. 57' Y. Atal J. Lotomba
  6. 58' Youcef Atal
  7. 62' K. Volland Gelson Martins
  8. 72' S. Diop A. Golovin
  9. 72' K. Diatta A. Disasi
  10. 73' H. Boudaoui 2-1
  11. 77' 2-2 W. Ben Yedder11m
  12. 80' Andy Delort
  13. 81' Benoît Badiashile
  14. 81' S. Pavlović G. Maripán
  15. 81' M. Boadu W. Ben Yedder
  16. 87' Dante
  17. 88' Sofiane Diop
  18. 89' F. Daniliuc C. Stengs
  19. 89' K. Thuram-Ulien P. Rosario
  20. 90'+2 Djibril Sidibé
  21. FT2-2

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 40W. Benítez 6.3
  2. 4Dante 6.7
  3. 23J. Lotomba ▼ 57' 6.5
  4. 25J. Todibo 7.2
  5. 26M. Bard 6.2
  6. 18M. Lemina 7.0
  7. 8P. Rosario ▼ 89' 6.9
  8. 28H. Boudaoui 7.0
  9. 9K. Dolberg ▼ 15' 6.7
  10. 11A. Gouiri 7.0
  11. 22C. Stengs ▼ 89' 6.5

Dự bị 9

  1. 7A. Delort ▲ 15' 7.7
  2. 20Y. Atal ▲ 57' 5.9
  3. 5F. Daniliuc ▲ 89' 6.5
  4. 19K. Thuram-Ulien ▲ 89' 6.5
  5. 13H. Kamara
  6. 24E. Guessand
  7. 6M. Schneiderlin
  8. 1M. Bulka
  9. 21J. Kluivert
Monaco Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Kovač
  1. 16A. Nübel 6.3
  2. 19D. Sidibé 6.6
  3. 3G. Maripán ▼ 81' 6.6
  4. 6A. Disasi ▼ 72' 6.7
  5. 12Caio Henrique 7.0
  6. 5B. Badiashile 6.3
  7. 7Gelson Martins ▼ 62' 7.3
  8. 17A. Golovin ▼ 72' 7.5
  9. 8A. Tchouaméni 6.9
  10. 22Y. Fofana 6.9
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 81' 6.7

Dự bị 9

  1. 31K. Volland ▲ 62' 6.3
  2. 37S. Diop ▲ 72' 6.6
  3. 27K. Diatta ▲ 72' 6.7
  4. 21S. Pavlović ▲ 81' 6.6
  5. 9M. Boadu ▲ 81' 6.2
  6. 36E. Matazo
  7. 11Jean Lucas
  8. 26R. Aguilar
  9. 1R. Majecki

Thống kê

025
230
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm8
3Trúng đích3
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
420Chuyền bóng448
347Chuyền chính xác372
83%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu60
63Ghi được102
50Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu