Monaco vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 4, hòa 3, OGC Nice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Phong độ
- WWWWD Monaco
- DDLDL OGC Nice
- 5' Mika Biereth11mhỏng 11m
- 27' Breel Embolo
- 41' 0-1 J. Boga · J. Clauss
- 45' Jonathan Clauss
- HT0-1
- 51' Christian Mawissa
- 55' M. Biereth · M. Akliouche 1-1
- 65' Breel Embolo
- 67' ▲ G. Laborde ▼ M. Cho
- 67' ▲ H. Boudaoui ▼ P. Rosario
- 72' Baptiste Santamaria
- 73' B. Embolo · M. Akliouche 2-1
- 76' ▲ F. Balogun ▼ M. Biereth
- 76' ▲ S. Diop ▼ M. Bombito
- 76' ▲ T. Louchet ▼ A. Abdi
- 82' ▲ T. Moffi ▼ B. Santamaría
- 84' ▲ K. Diatta ▼ T. Minamino
- 84' ▲ A. Golovin ▼ B. Embolo
- 87' Hicham Boudaoui
- 87' Gaëtan Laborde
- 89' ▲ Al Musrati ▼ L. Camara
- 90'+1 Dante
- FT2-1
Đội hình
- 16P. Köhn 6.9
- 17W. Singo 7.3
- 5T. Kehrer 6.9
- 13C. Mawissa 6.9
- 12Caio Henrique 6.9
- 11M. Akliouche ⇢2 8.3
- 6D. Zakaria 7.5
- 15L. Camara ▼ 89' 7.3
- 18T. Minamino ▼ 84' 7.5
- 14M. Biereth ⚽ ▼ 76' 7.2
- 36B. Embolo ⚽ ▼ 84' 7.6
Dự bị 9
- 9F. Balogun ▲ 76' 6.7
- 27K. Diatta ▲ 84' 6.7
- 10A. Golovin ▲ 84' 6.2
- 8Al Musrati ▲ 89' 6.5
- 21G. Ilenikhena
- 1R. Majecki
- 22M. Salisu
- 7E. Ben Seghir
- 2Vanderson
- 1M. Bułka 7.9
- 64M. Bombito ▼ 76' 6.7
- 55Y. Ndayishimiye 7.3
- 4Dante 6.6
- 92J. Clauss ⇢ 6.6
- 8P. Rosario ▼ 67' 6.9
- 28B. Santamaría ▼ 82' 6.5
- 2A. Abdi ▼ 76' 6.3
- 29E. Guessand 6.6
- 25M. Cho ▼ 67' 6.6
- 7J. Boga ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 24G. Laborde ▲ 67' 6.6
- 6H. Boudaoui ▲ 67' 6.9
- 10S. Diop ▲ 76' 6.3
- 20T. Louchet ▲ 76' 6.9
- 9T. Moffi ▲ 82' 6.7
- 5Mohamed Abdelmonem
- 31M. Dupé
- 33A. Mendy
- 11M. Sanson
Thống kê
02⚑7
⚑441
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm9
6Trúng đích4
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị0
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
453Chuyền bóng321
380Chuyền chính xác261
84%Chính xác chuyền81%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu50
98Ghi được85
72Thủng lưới69
1.78Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai40