OGC Nice vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-3 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, Monaco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- WWWWD Monaco
- 16' 0-1 D. Zakaria · M. Camara
- 33' Jordan Lotomba
- 35' Thilo Kehrer
- 37' G. Laborde11m 1-1
- 44' Aleksandr Golovin
- HT1-1
- 50' 1-2 D. Zakaria · T. Minamino
- 54' Dante
- 54' Dante
- 60' Tom Louchet
- 67' Hicham Boudaoui
- 67' ▲ P. Rosario ▼ J. Lotomba
- 67' ▲ K. Thuram ▼ T. Louchet
- 74' E. Guessand · M. Sanson 2-2
- 75' ▲ M. Cho ▼ G. Laborde
- 75' ▲ R. Perraud ▼ H. Boudaoui
- 77' 2-3 A. Golovin
- 79' ▲ M. Akliouche ▼ T. Minamino
- 80' ▲ F. Balogun ▼ A. Golovin
- 83' Evann Guessand
- 83' Denis Zakaria
- 83' ▲ V. Rosier ▼ M. Sanson
- 90'+3 Youssouf Ndayishimiye
- 90'+8 Maghnes Akliouche
- 90'+4 ▲ E. Diop ▼ M. Camara
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Bułka 6.5
- 23J. Lotomba ▼ 67' 6.5
- 6J. Todibo 6.7
- 4Dante 5.9
- 26M. Bard 6.7
- 28H. Boudaoui ▼ 75' 7.5
- 55Y. Ndayishimiye 7.3
- 11M. Sanson ⇢ ▼ 83' 6.9
- 24G. Laborde ⚽ ▼ 75' 7.0
- 29E. Guessand ⚽ 7.3
- 32T. Louchet ▼ 67' 7.2
Dự bị 9
- 8P. Rosario ▲ 67' 6.7
- 19K. Thuram ▲ 67' 6.3
- 25M. Cho ▲ 75' 6.7
- 15R. Perraud ▲ 75' 6.0
- 2V. Rosier ▲ 83' 6.9
- 33A. Mendy
- 18A. Claude-Maurice
- 27A. Balde
- 31M. Dupé
- 16P. Köhn 7.0
- 5T. Kehrer 6.2
- 3G. Maripán 7.2
- 22M. Salisu 6.9
- 14I. Jakobs 7.0
- 19Y. Fofana 6.3
- 6D. Zakaria ⚽2 8.7
- 4M. Camara ⇢ ▼ 90' 6.6
- 18T. Minamino ⇢ ▼ 79' 7.5
- 10W. Ben Yedder 6.9
- 17A. Golovin ⚽ ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 21M. Akliouche ▲ 79' 6.9
- 29F. Balogun ▲ 80' 6.2
- 37E. Diop ▲ 90'
- 88S. Magassa
- 1R. Majecki
- 42M. Coulibaly
- 47L. Michal
- 7E. Ben Seghir
- 20K. Ouattara
Thống kê
15⚑8
⚑240
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm9
5Trúng đích5
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
403Chuyền bóng482
340Chuyền chính xác407
84%Chính xác chuyền84%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
43Trận đấu46
52Ghi được87
43Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.89
19Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai46