Monaco vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Monaco 0-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 4, hòa 3, OGC Nice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- DDDLD OGC Nice
- HT0-0
- 56' Youssouf Ndayishimiye
- 64' ▲ J. Boga ▼ S. Diop
- 64' ▲ P. Rosario ▼ M. Sanson
- 67' ▲ W. Ben Yedder ▼ F. Balogun
- 72' Aleksandr Golovin
- 78' ▲ A. Balde ▼ G. Laborde
- 78' ▲ E. Guessand ▼ T. Moffi
- 81' ▲ E. Matazo ▼ M. Camara
- 82' ▲ I. Jakobs ▼ Caio Henrique
- 90'+5 ▲ M. Boadu ▼ T. Minamino
- 90'+5 ▲ G. Maripán ▼ S. Magassa
- 90'+2 ▲ Y. Atal ▼ J. Lotomba
- 90'+1 0-1 J. Boga · M. Bard
- FT0-1
Đội hình
- 16P. Köhn 7.7
- 99W. Singo 6.7
- 6D. Zakaria 6.9
- 88S. Magassa ▼ 90' 6.6
- 2Vanderson 7.0
- 4M. Camara ▼ 81' 7.2
- 19Y. Fofana 6.9
- 12Caio Henrique ▼ 82' 7.9
- 18T. Minamino ▼ 90' 7.2
- 17A. Golovin 7.5
- 29F. Balogun ▼ 67' 5.6
Dự bị 9
- 10W. Ben Yedder ▲ 67' 6.3
- 8E. Matazo ▲ 81' 6.3
- 14I. Jakobs ▲ 82' 6.7
- 9M. Boadu ▲ 90'
- 3G. Maripán ▲ 90'
- 34C. Matsima
- 21M. Akliouche
- 1R. Majecki
- 27K. Diatta
- 1M. Bułka 8.3
- 23J. Lotomba ▼ 90' 6.3
- 6J. Todibo 7.3
- 4Dante 7.7
- 26M. Bard ⇢ 7.5
- 11M. Sanson ▼ 64' 7.2
- 55Y. Ndayishimiye 7.3
- 19K. Thuram 6.9
- 24G. Laborde ▼ 78' 6.6
- 9T. Moffi ▼ 78' 7.0
- 10S. Diop ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 7J. Boga ⚽ ▲ 64' 7.3
- 8P. Rosario ▲ 64' 6.3
- 27A. Balde ▲ 78' 6.6
- 29E. Guessand ▲ 78' 6.7
- 20Y. Atal ▲ 90'
- 22B. Bouanani
- 77T. Boulhendi
- 21A. Beka Beka
- 15R. Perraud
Thống kê
01⚑5
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm13
3Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị0
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
6Cứu thua3
532Chuyền bóng449
447Chuyền chính xác386
84%Chính xác chuyền86%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
46Trận đấu43
87Ghi được52
60Thủng lưới43
1.89Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai30