OGC Nice vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, Monaco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- WWWWW Monaco
- 15' Soungoutou Magassa
- 24' Breel Embolo
- 35' Vanderson
- 39' 0-1 B. Embolo · M. Akliouche
- 45'+4 Mohamed-Ali Cho
- 45'+4 Vanderson
- 45' Wilfried Singo
- 45'+4 Vanderson
- 45'+1 E. Guessand · A. Abdi 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ K. Diatta ▼ S. Magassa
- 52' Lamine Camara
- 61' ▲ G. Laborde ▼ M. Cho
- 71' G. Laborde 2-1
- 75' ▲ E. Ben Seghir ▼ T. Minamino
- 76' ▲ G. Ilenikhena ▼ L. Camara
- 77' Melvin Bard
- 79' ▲ S. Diop ▼ J. Boga
- 79' ▲ A. Mendy ▼ T. Louchet
- 85' ▲ K. Ouattara ▼ Caio Henrique
- 86' ▲ B. Bouanani ▼ E. Guessand
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Bułka 7.0
- 5Mohamed Abdelmonem 7.5
- 64M. Bombito 7.0
- 26M. Bard 7.3
- 20T. Louchet ▼ 79' 7.3
- 8P. Rosario 7.5
- 6H. Boudaoui 7.9
- 2A. Abdi ⇢ 7.3
- 29E. Guessand ⚽ ▼ 86' 7.6
- 7J. Boga ▼ 79' 7.3
- 25M. Cho ▼ 61' 7.2
Dự bị 9
- 24G. Laborde ⚽ ▲ 61' 7.3
- 10S. Diop ▲ 79' 6.3
- 33A. Mendy ▲ 79' 6.7
- 19B. Bouanani ▲ 86' 6.7
- 45V. Orakpo
- 31M. Dupé
- 42Y. Nandjou
- 36I. Camara
- 15Y. Moukoko
- 1R. Majecki 7.9
- 2Vanderson 5.3
- 17W. Singo 7.0
- 5T. Kehrer 7.2
- 12Caio Henrique ▼ 85' 6.3
- 15L. Camara ▼ 76' 7.3
- 88S. Magassa ▼ 46' 6.3
- 11M. Akliouche ⇢ 7.3
- 18T. Minamino ▼ 75' 6.3
- 10A. Golovin 7.5
- 36B. Embolo ⚽ 7.0
Dự bị 8
- 27K. Diatta ▲ 46' 6.7
- 7E. Ben Seghir ▲ 75' 6.9
- 21G. Ilenikhena ▲ 76' 6.3
- 20K. Ouattara ▲ 85' 6.7
- 13C. Mawissa
- 42S. Bouabré
- 16P. Köhn
- 8E. Matazo
Thống kê
02⚑6
⚑651
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm11
9Trúng đích5
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
6Phạt góc6
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
1.78Bàn thắng ngăn chặn1.78
313Chuyền bóng477
246Chuyền chính xác395
79%Chính xác chuyền83%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu55
85Ghi được98
69Thủng lưới72
1.7Bàn thắng mỗi trận1.78
9Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn35
40Hiệp hai60