Olympique Lyonnais
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Stade Brestois 29

Olympique Lyonnais vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Phong độ
WLDWD Olympique Lyonnais
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 18' Romain Del Castillo
  2. 19' Romain Del Castillo
  3. 41' P. Sulc · A. Moreira 1-0
  4. 45' Abner Vinicius · Endrick 2-0
  5. HT2-0
  6. 47' Ainsley Maitland-Niles
  7. 57' P. Mboup R. Labeau Lascary
  8. 62' Pavel Šulc
  9. 69' D. Guindo L. Ajorque
  10. 69' K. Doumbia L. Tousart
  11. 74' O. Mangala T. Tessmann
  12. 74' K. Merah A. Maitland-Niles
  13. 81' L. Zogbe K. Lala
  14. 81' J. Dina Ebimbe B. Locko
  15. 86' Abner Vinícius
  16. 87' 2-1 J. Dina Ebimbe · B. Chardonnet
  17. 89' A. Karabec Endrick
  18. 90' H. Hateboer Abner Vinicius
  19. 90' R. Himbert A. Moreira
  20. FT2-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1D. Greif 6.5
  2. 98A. Maitland-Niles ▼ 74' 7.6
  3. 22C. Mata 7.0
  4. 21R. Kluivert 6.7
  5. 3N. Tagliafico 7.2
  6. 6T. Tessmann ▼ 74' 7.2
  7. 23T. Morton 7.6
  8. 16Abner Vinicius ▼ 90' 7.9
  9. 9Endrick ▼ 89' 8.0
  10. 10P. Sulc 7.9
  11. 17A. Moreira ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 35M. Da Silva
  2. 40R. Descamps
  3. 33H. Hateboer ▲ 90'
  4. 5O. Mangala ▲ 74' 6.3
  5. 39M. de Carvalho
  6. 44K. Merah ▲ 74' 6.7
  7. 7A. Karabec ▲ 89' 6.6
  8. 32A. Gomes
  9. 45R. Himbert ▲ 90'
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eric Roy
  1. 30G. Coudert 8.6
  2. 77K. Lala ▼ 81' 6.5
  3. 5B. Chardonnet 7.0
  4. 44S. Coulibaly 6.5
  5. 2B. Locko ▼ 81' 6.9
  6. 13J. Chotard 7.2
  7. 8H. Magnetti 6.3
  8. 10R. Del Castillo 3.5
  9. 24L. Tousart ▼ 69' 6.3
  10. 14R. Labeau Lascary ▼ 57' 6.5
  11. 19L. Ajorque ▼ 69' 6.3

Dự bị 8

  1. 1R. Majecki
  2. 4J. M. Diaz
  3. 12L. Zogbe ▲ 81' 6.6
  4. 27D. Guindo ▲ 69' 6.6
  5. 23K. Doumbia ▲ 69' 6.6
  6. 7J. Dina Ebimbe ▲ 81' 7.3
  7. 33H. Makalou
  8. 99P. Mboup ▲ 57' 6.5

Thống kê

025
001
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm5
6Trúng đích2
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
5Phạt góc0
2Việt vị1
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
1.33Bàn thắng ngăn chặn1.33
644Chuyền bóng265
585Chuyền chính xác186
91%Chính xác chuyền70%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu38
80Ghi được51
51Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận1.34
22Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu