Olympique Lyonnais
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Brestois 29

Olympique Lyonnais vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
WLDWD Olympique Lyonnais
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 14' Mahdi Camara
  2. 15' 0-1 K. Lala11m
  3. 24' A. Lacazette · R. Cherki 1-1
  4. 34' Tanner Tessmann
  5. 45'+3 Alexandre Lacazette
  6. HT1-1
  7. 59' Kenny Lala
  8. 70' N. Matić T. Tessmann
  9. 82' A. Lacazette · R. Cherki 2-1
  10. 83' M. Fofana A. Lacazette
  11. 90'+6 Jonas Martin
  12. 90' E. Nuamah R. Cherki
  13. 90' J. Martin Mathias Pereira Lage
  14. 90' K. Doumbia H. Magnetti
  15. FT2-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1Lucas Perri 7.2
  2. 20S. Kumbedi 6.7
  3. 22Clinton Mata 7.5
  4. 19M. Niakhaté 7.2
  5. 98A. Maitland-Niles 7.2
  6. 15T. Tessmann ▼ 70' 7.2
  7. 8C. Tolisso 7.2
  8. 18R. Cherki ⇢2 ▼ 90' 8.0
  9. 23T. Almada 6.9
  10. 69G. Mikautadze 6.2
  11. 10A. Lacazette ⚽2 ▼ 83' 8.0

Dự bị 9

  1. 31N. Matić ▲ 70' 6.7
  2. 11M. Fofana ▲ 83' 6.6
  3. 37E. Nuamah ▲ 90' 6.3
  4. 4P. Akouokou
  5. 27W. Omari
  6. 7J. Veretout
  7. 33T. Barišić
  8. 40R. Descamps
  9. 55D. Ćaleta-Car
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.3
  2. 7K. Lala 7.0
  3. 5B. Chardonnet 7.3
  4. 25J. Le Cardinal 6.9
  5. 22M. Haïdara 7.0
  6. 26Mathias Pereira Lage ▼ 90' 6.9
  7. 20P. Lees-Melou 6.7
  8. 8H. Magnetti ▼ 90' 7.5
  9. 17A. Sima 7.2
  10. 45M. Camara 7.2
  11. 19L. Ajorque 6.6

Dự bị 8

  1. 28J. Martin ▲ 90' 6.7
  2. 9K. Doumbia ▲ 90' 7.0
  3. 35S. Diop
  4. 30G. Coudert
  5. 32I. Kanté
  6. 12L. Zogbé
  7. 3A. Ndiaye
  8. 23J. Amavi

Thống kê

022
510
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
2Phạt góc5
0Việt vị2
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.49Bàn thắng ngăn chặn-0.49
612Chuyền bóng303
545Chuyền chính xác228
89%Chính xác chuyền75%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
112Ghi được76
70Thủng lưới93
2.07Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn33
70Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu