Olympique Lyonnais vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- M. Lesage
- Phong độ
- WLDWD Olympique Lyonnais
- LDDWL Stade Brestois 29
- 18' ▲ H. Magnetti ▼ H. Belkebla
- 43' 0-1 I. Cardona
- HT0-1
- 60' ▲ I. Slimani ▼ Thiago Mendes
- 60' ▲ Lucas Paquetá ▼ R. Cherki
- 62' I. Slimani · K. Toko Ekambi 1-1
- 64' ▲ J. Le Douaron ▼ I. Cardona
- 67' Hugo Magnetti
- 77' ▲ J. Faussurier ▼ R. Pierre-Gabriel
- 78' ▲ J. Duverne ▼ F. Honorat
- 90'+3 Islam Slimani
- FT1-1
Đội hình
- 1Anthony Lopes 7.7
- 6Marcelo 7.9
- 14L. Dubois 7.2
- 4C. Lukeba 6.9
- 17M. Gusto 7.3
- 23Thiago Mendes ▼ 60' 6.7
- 8H. Aouar 7.2
- 25M. Caqueret 7.5
- 7K. Toko Ekambi ⇢ 7.7
- 9M. Dembélé 6.3
- 18R. Cherki ▼ 60' 6.7
Dự bị 8
- 20I. Slimani ⚽ ▲ 60' 7.3
- 10Lucas Paquetá ▲ 60' 6.9
- 2S. Diomandé
- 33G. Nsombi
- 28F. da Silva
- 11T. Kadewere
- 19H. Keita
- 30J. Pollersbeck
- 40M. Bizot 6.9
- 20J. Uronen 7.2
- 5B. Chardonnet 6.9
- 18R. Pierre-Gabriel ▼ 77' 6.7
- 3L. Brassier 6.9
- 7H. Belkebla ▼ 18' 6.7
- 21R. Faivre 6.9
- 28H. Mananga Mbock 6.9
- 15S. Mounié 7.2
- 9F. Honorat ▼ 78' 7.5
- 14I. Cardona ⚽ ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 27H. Magnetti ▲ 18' 7.0
- 26J. Le Douaron ▲ 64' 6.5
- 22J. Faussurier ▲ 77' 6.9
- 2J. Duverne ▲ 78' 6.3
- 1G. Larsonneur
- 17D. Bain
- 33N. Sow
- 30G. Coudert
- 11R. Philippoteaux
Thống kê
01⚑9
⚑410
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm13
4Trúng đích8
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
6Cứu thua3
681Chuyền bóng298
604Chuyền chính xác225
89%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
55Trận đấu49
105Ghi được66
75Thủng lưới80
1.91Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai31