Stade Brestois 29
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Lyonnais

Stade Brestois 29 vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
LDDWL Stade Brestois 29
WLDWD Olympique Lyonnais
  1. 18' Tetê
  2. 27' S. Mounié11m 1-0
  3. 30' Julien Faussurier
  4. HT1-0
  5. 55' Thiago Mendes
  6. 56' I. Cardona F. Honorat
  7. 58' Martín Satriano
  8. 70' B. Barcola H. Aouar
  9. 72' 1-1 M. Dembélé · Tetê
  10. 74' I. Cardona · J. Faussurier 2-1
  11. 76' H. Magnetti M. Satriano
  12. 83' T. Kadewere Tetê
  13. 83' J. Reine-Adélaïde Emerson
  14. FT2-1

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Der Zakarian
  1. 40M. Bizot 7.0
  2. 22J. Faussurier 7.2
  3. 5B. Chardonnet 6.9
  4. 2J. Duverne 6.0
  5. 18R. Pierre-Gabriel 6.6
  6. 3L. Brassier 6.7
  7. 8P. Lasne 7.0
  8. 7H. Belkebla 7.2
  9. 15S. Mounié 7.2
  10. 9F. Honorat ▼ 56' 6.9
  11. 11M. Satriano ▼ 76' 6.5

Dự bị 9

  1. 14I. Cardona ▲ 56' 7.3
  2. 27H. Magnetti ▲ 76' 6.9
  3. 20J. Uronen
  4. 28H. Mananga Mbock
  5. 10L. Agoume
  6. 24Y. Belaïli
  7. 1G. Larsonneur
  8. 19R. Said Ahamada
  9. 25R. Del Castillo
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Bosz
  1. 30J. Pollersbeck 6.2
  2. 21D. Da Silva 7.3
  3. 3Emerson ▼ 83' 7.3
  4. 4C. Lukeba 6.3
  5. 17M. Gusto 7.0
  6. 23Thiago Mendes 7.0
  7. 15R. Faivre 6.9
  8. 8H. Aouar ▼ 70' 6.6
  9. 10Lucas Paquetá 6.7
  10. 20Tetê ▼ 83' 8.3
  11. 9M. Dembélé 6.6

Dự bị 7

  1. 26B. Barcola ▲ 70' 6.7
  2. 11T. Kadewere ▲ 83' 6.2
  3. 22J. Reine-Adélaïde ▲ 83' 6.9
  4. 19H. Keita
  5. 40K. Bonnevie
  6. 33I. Lomami
  7. 12Henrique

Thống kê

022
220
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm18
3Trúng đích5
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
2Phạt góc2
1Việt vị3
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
323Chuyền bóng646
231Chuyền chính xác567
72%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

49Trận đấu55
66Ghi được105
80Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận1.91
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu