Olympique Lyonnais vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 4-3 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Phong độ
- WLDWD Olympique Lyonnais
- LDDWL Stade Brestois 29
- 17' Lilian Brassier
- 18' C. Tolisso · J. O'Brien 1-0
- 45'+2 Pierre Lees Melou
- HT1-0
- 57' Saïd Benrahma
- 59' Nicolás Tagliafico
- 59' 1-1 S. Mounié · R. Del Castillo
- 64' 1-2 R. Del Castillo
- 67' 1-3 R. Del Castillo · K. Doumbia
- 68' ▲ E. Nuamah ▼ M. Fofana
- 68' ▲ R. Cherki ▼ C. Tolisso
- 70' A. Lacazette 2-3
- 72' ▲ M. Camara ▼ K. Doumbia
- 79' N. Tagliafico · R. Cherki 3-3
- 80' ▲ L. Zogbe ▼ J. Le Cardinal
- 80' ▲ J. Le Douaron ▼ M. Satriano
- 86' Nicolás Tagliafico
- 86' Nicolás Tagliafico
- 86' Pierre Lees Melou
- 86' Pierre Lees Melou
- 87' Jake O'Brien
- 87' Bradley Locko
- 89' ▲ Henrique ▼ S. Benrahma
- 89' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ R. Del Castillo
- 90'+10 Nemanja Matić
- 90'+8 Alexandre Lacazette
- 90'+11 Marco Bizot
- 90'+14 ▲ G. Orban ▼ A. Lacazette
- 90'+16 A. Maitland-Niles11m 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1Anthony Lopes 7.5
- 98A. Maitland-Niles ⚽ 7.3
- 22Clinton Mata 6.3
- 12J. O'Brien ⇢ 6.6
- 3N. Tagliafico ⚽ 7.2
- 6M. Caqueret 6.9
- 31N. Matić 7.0
- 8C. Tolisso ⚽ ▼ 68' 7.5
- 11M. Fofana ▼ 68' 6.9
- 10A. Lacazette ⚽ ▼ 90' 7.6
- 17S. Benrahma ▼ 89' 7.0
Dự bị 9
- 37E. Nuamah ▲ 68' 6.6
- 18R. Cherki ▲ 68' 7.3
- 21Henrique ▲ 89' 6.3
- 9G. Orban ▲ 90'
- 14Adryelson
- 25O. Mangala
- 5D. Lovren
- 7Mama Baldé
- 23Lucas Perri
- 40M. Bizot 6.3
- 25J. Le Cardinal ▼ 80' 7.2
- 5B. Chardonnet 6.7
- 3L. Brassier 6.2
- 2B. Locko 7.3
- 20P. Lees-Melou 6.3
- 8H. Magnetti 6.7
- 10R. Del Castillo ⚽2 ⇢ ▼ 89' 9.7
- 23K. Doumbia ⇢ ▼ 72' 7.6
- 7M. Satriano ▼ 80' 7.0
- 9S. Mounié ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 45M. Camara ▲ 72' 6.2
- 12L. Zogbe ▲ 80' 6.2
- 22J. Le Douaron ▲ 80' 6.7
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 89' 6.3
- 21B. Brahimi
- 18A. Cartillier
- 19J. Amavi
- 30G. Coudert
- 14A. Lebeau
Thống kê
15⚑10
⚑751
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm22
8Trúng đích7
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn10
10Phạt góc7
3Việt vị0
12Phạm lỗi7
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
380Chuyền bóng360
321Chuyền chính xác313
84%Chính xác chuyền87%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu42
62Ghi được63
65Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai42