Stade Brestois 29 vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- WLDWD Olympique Lyonnais
- 8' M. Camara 1-0
- 25' L. Ajorque · M. Camara 2-0
- 45'+2 2-1 J. Veretout · M. Fofana
- HT2-1
- 46' ▲ J. Amavi ▼ M. Haïdara
- 46' ▲ Abner ▼ N. Tagliafico
- 46' ▲ E. Nuamah ▼ J. Veretout
- 55' Edimilson Fernandes
- 57' Tanner Tessmann
- 67' ▲ A. Maitland-Niles ▼ T. Tessmann
- 76' ▲ Mathias Pereira Lage ▼ Mama Baldé
- 76' ▲ R. Del Castillo ▼ K. Doumbia
- 76' ▲ G. Mikautadze ▼ A. Lacazette
- 80' ▲ S. Benrahma ▼ M. Fofana
- 85' ▲ A. Sima ▼ L. Ajorque
- 90'+2 Duje Ćaleta-Car
- 90'+4 ▲ L. Zogbé ▼ J. Amavi
- FT2-1
Đội hình
- 40M. Bizot 7.3
- 7K. Lala 6.3
- 5B. Chardonnet 7.3
- 3A. Ndiaye 6.9
- 22M. Haïdara ▼ 46' 6.6
- 45M. Camara ⚽ ⇢ 8.3
- 6E. Fernandes 6.7
- 8H. Magnetti 7.0
- 9K. Doumbia ▼ 76' 7.3
- 19L. Ajorque ⚽ ▼ 85' 7.6
- 14Mama Baldé ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 23J. Amavi ▲ 46' 6.6
- 26Mathias Pereira Lage ▲ 76' 6.5
- 10R. Del Castillo ▲ 76' 7.0
- 17A. Sima ▲ 85' 6.5
- 12L. Zogbé ▲ 90'
- 21R. Faivre
- 34I. Salah
- 33R. Le Guen
- 30G. Coudert
- 23Lucas Perri 7.3
- 22Clinton Mata 6.3
- 55D. Ćaleta-Car 7.0
- 19M. Niakhaté 6.9
- 3N. Tagliafico ▼ 46' 6.7
- 15T. Tessmann ▼ 67' 6.6
- 18R. Cherki 8.7
- 7J. Veretout ⚽ ▼ 46' 7.0
- 8C. Tolisso 7.3
- 11M. Fofana ⇢ ▼ 80' 6.9
- 10A. Lacazette ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 16Abner ▲ 46' 6.7
- 37E. Nuamah ▲ 46' 6.7
- 98A. Maitland-Niles ▲ 67' 6.5
- 69G. Mikautadze ▲ 76' 6.7
- 17S. Benrahma ▲ 80' 6.3
- 40R. Descamps
- 20S. Kumbedi
- 34M. Diawara
- 27W. Omari
Thống kê
01⚑4
⚑720
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm10
6Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
-0.81Bàn thắng ngăn chặn-0.81
308Chuyền bóng635
227Chuyền chính xác549
74%Chính xác chuyền86%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
76Ghi được112
93Thủng lưới70
1.38Bàn thắng mỗi trận2.07
14Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai70