Stade Brestois 29
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Olympique Lyonnais

Stade Brestois 29 vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 2-4 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Stade Francis-Le-Blé, Brest
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
DLDDW Stade Brestois 29
WLDWD Olympique Lyonnais
  1. 21' 0-1 M. Caqueret · A. Lacazette
  2. 29' Mathias Pereira Lage 1-1
  3. 31' Rayan Cherki
  4. 32' 1-2 R. Cherki · M. Caqueret
  5. 34' Brendan Chardonnet
  6. 35' 1-3 A. Lacazette11m
  7. 39' Mahdi Camara
  8. 44' Maxence Caqueret
  9. HT1-3
  10. 49' 1-4 Tetê · K. Toko Ekambi
  11. 58' J. Lepenant C. Tolisso
  12. 67' I. Slimani Mathias Pereira Lage
  13. 67' H. Magnetti M. Camara
  14. 70' R. Faivre R. Cherki
  15. 72' S. Mounié · R. Del Castillo 2-4
  16. 75' C. Hérelle N. Fadiga
  17. 76' K. Dembélé F. Honorat
  18. 81' M. Dembélé Tetê
  19. 81' Thiago Mendes M. Caqueret
  20. 84' A. Camblan R. Del Castillo
  21. FT2-4

Đội hình

Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Grougi
  1. 40M. Bizot 6.6
  2. 99N. Fadiga ▼ 75' 6.2
  3. 5B. Chardonnet 6.3
  4. 3L. Brassier 6.5
  5. 2J. Duverne 5.9
  6. 45M. Camara ▼ 67' 6.3
  7. 7H. Belkebla 6.2
  8. 29Mathias Pereira Lage ▼ 67' 7.3
  9. 10R. Del Castillo ▼ 84' 7.2
  10. 15S. Mounié 7.0
  11. 9F. Honorat ▼ 76' 7.2

Dự bị 8

  1. 13I. Slimani ▲ 67' 6.6
  2. 8H. Magnetti ▲ 67' 6.9
  3. 23C. Hérelle ▲ 75' 6.6
  4. 18K. Dembélé ▲ 76' 6.7
  5. 11A. Camblan ▲ 84' 6.3
  6. 1J. Blázquez
  7. 97T. Arconte
  8. 21J. Uronen
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 6.3
  2. 20S. Kumbedi 6.7
  3. 2S. Diomandé 6.3
  4. 4C. Lukeba 7.0
  5. 21D. Da Silva 6.6
  6. 88C. Tolisso ▼ 58' 6.7
  7. 6M. Caqueret ▼ 81' 7.6
  8. 11Tetê ▼ 81' 8.0
  9. 18R. Cherki ▼ 70' 8.0
  10. 7K. Toko Ekambi 7.3
  11. 10A. Lacazette 7.6

Dự bị 9

  1. 24J. Lepenant ▲ 58' 6.6
  2. 15R. Faivre ▲ 70' 6.2
  3. 9M. Dembélé ▲ 81' 6.3
  4. 23Thiago Mendes ▲ 81' 6.9
  5. 33M. Sarr
  6. 40K. Bonnevie
  7. 22J. Reine-Adélaïde
  8. 26B. Barcola
  9. 35R. Riou

Thống kê

026
620
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm17
5Trúng đích9
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn7
6Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
343Chuyền bóng475
264Chuyền chính xác404
77%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

49Trận đấu54
55Ghi được96
68Thủng lưới76
1.12Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu