Olympique Lyonnais
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Brestois 29

Olympique Lyonnais vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 0-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
R. Buquet
Phong độ
WLDWD Olympique Lyonnais
LDDWL Stade Brestois 29
  1. HT0-0
  2. 65' A. Elis S. Mounié
  3. 70' Thiago Mendes C. Tolisso
  4. 71' A. Sarr R. Cherki
  5. 84' M. Dembélé B. Barcola
  6. 85' T. Arconte J. Le Douaron
  7. FT0-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 7.3
  2. 27M. Gusto 7.2
  3. 2S. Diomandé 7.3
  4. 5D. Lovren 7.6
  5. 3N. Tagliafico 7.3
  6. 24J. Lepenant 6.6
  7. 88C. Tolisso ▼ 70' 7.2
  8. 6M. Caqueret 8.5
  9. 18R. Cherki ▼ 71' 7.7
  10. 10A. Lacazette 7.2
  11. 26B. Barcola ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 23Thiago Mendes ▲ 70' 6.5
  2. 7A. Sarr ▲ 71' 6.3
  3. 9M. Dembélé ▲ 84' 6.2
  4. 8H. Aouar
  5. 4C. Lukeba
  6. 12Henrique
  7. 17J. Boateng
  8. 20S. Kumbedi
  9. 35R. Riou
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 8.9
  2. 27K. Lala 7.7
  3. 23C. Hérelle 7.3
  4. 3L. Brassier 7.7
  5. 2J. Duverne 8.0
  6. 8H. Magnetti 6.9
  7. 9F. Honorat 7.3
  8. 7H. Belkebla 6.7
  9. 45M. Camara 7.2
  10. 22J. Le Douaron ▼ 85' 6.9
  11. 15S. Mounié ▼ 65' 6.9

Dự bị 6

  1. 17A. Elis ▲ 65' 6.5
  2. 97T. Arconte ▲ 85' 6.2
  3. 4A. Dari
  4. 18K. Dembélé
  5. 37F. Lemaréchal
  6. 1J. Blázquez

Thống kê

0015
200
75%Kiểm soát bóng25%
28Dứt điểm8
8Trúng đích1
7Chệch đích7
20Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
13Bị chặn0
15Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Cứu thua8
686Chuyền bóng225
616Chuyền chính xác159
90%Chính xác chuyền71%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

54Trận đấu49
96Ghi được55
76Thủng lưới68
1.78Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu