RC Strasbourg Alsace vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-0 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 4, hòa 1, Lille OSC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- DWDWL Lille OSC
- 33' E. Emegha · D. Moreira 1-0
- 35' Joaquin Panichelli
- 37' Julio Enciso
- 37' Romain Perraud
- HT1-0
- 62' E. Emegha 2-0
- 64' ▲ H. Igamane ▼ M. Fernandez-Pardo
- 65' Ben Chilwell
- 76' ▲ R. Nzingoula ▼ E. Emegha
- 76' ▲ S. El Mourabet ▼ J. Enciso
- 76' ▲ M. Broholm ▼ O. Giroud
- 76' ▲ O. Sahraoui ▼ F. Correia
- 80' Mike Penders
- 84' ▲ C. Verdonk ▼ R. Perraud
- 84' ▲ N. Mukau ▼ A. Bouaddi
- 89' ▲ A. Omobamidele ▼ D. Moreira
- 89' ▲ M. Godo ▼ A. Ouattara
- 90'+5 Ngal'ayel Mukau
- 90'+3 Benjamin André
- 90'+3 Calvin Verdonk
- 90'+8 ▲ M. Amougou ▼ J. Panichelli
- FT2-0
Đội hình
- 39M. Penders 7.9
- 24L. Hogsberg 6.9
- 23M. Sarr 7.2
- 3B. Chilwell 7.3
- 22G. Doue 6.9
- 32V. Barco 7.7
- 42A. Ouattara ▼ 89' 6.9
- 7D. Moreira ▼ 89' 7.0
- 19J. Enciso ▼ 76' 7.2
- 10E. Emegha ⚽2 ▼ 76' 9.2
- 9J. Panichelli ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 50S. Bajic
- 2A. Omobamidele ▲ 89' 6.9
- 17M. Amougou ▲ 90'
- 41R. Nzingoula ▲ 76' 6.9
- 16K. Paez
- 11S. Nanasi
- 27S. Amo-Ameyaw
- 20M. Godo ▲ 89' 6.7
- 29S. El Mourabet ▲ 76' 6.3
- 1B. Ozer 6.0
- 12T. Meunier 6.2
- 3N. Ngoy 6.2
- 23A. Mandi 6.9
- 15R. Perraud ▼ 84' 5.6
- 32A. Bouaddi ▼ 84' 6.7
- 21B. Andre 6.9
- 27F. Correia ▼ 76' 5.9
- 10H. Haraldsson 6.3
- 7M. Fernandez-Pardo ▼ 64' 6.2
- 9O. Giroud ▼ 76' 5.9
Dự bị 9
- 16A. Bodart
- 18C. Mbemba
- 24C. Verdonk ▲ 84' 6.3
- 22T. Santos
- 6N. Bentaleb
- 17N. Mukau ▲ 84' 6.5
- 14M. Broholm ▲ 76' 6.5
- 29H. Igamane ▲ 64' 6.3
- 11O. Sahraoui ▲ 76' 6.7
Thống kê
04⚑1
⚑431
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm6
2Trúng đích4
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
1Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi20
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
357Chuyền bóng484
289Chuyền chính xác413
81%Chính xác chuyền85%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
82Ghi được73
64Thủng lưới57
1.61Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai53