Lille OSC vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 3-3 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 5, hòa 1, RC Strasbourg Alsace thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- 7' Saïdou Sow
- 15' E. Zhegrova · A. Gomes 1-0
- 27' E. Zhegrova 2-0
- 30' 2-1 Andrey Santos
- 42' 2-2 E. Emegha · Diego Moreira
- HT2-2
- 58' Andrey Santos
- 64' Benjamin André
- 66' 2-3 S. Nanasi · E. Emegha
- 67' ▲ O. Sahraoui ▼ André Gomes
- 67' ▲ Tiago Santos ▼ T. Meunier
- 70' Bafodé Diakité
- 73' ▲ M. Bayo ▼ R. Cabella
- 73' ▲ M. Bakker ▼ G. Gudmundsson
- 73' ▲ J. Mwanga ▼ Andrey Santos
- 73' ▲ M. Senaya ▼ Diego Moreira
- 73' ▲ A. Sylla ▼ M. Sarr
- 81' ▲ A. Bouaddi ▼ A. Gomes
- 82' Marvin Senaya
- 84' ▲ S. Mara ▼ S. Nanasi
- 84' J. David11m 3-3
- 90'+2 ▲ J. Sebas ▼ E. Emegha
- FT3-3
Đội hình
- 30L. Chevalier 7.3
- 12T. Meunier ▼ 67' 6.6
- 18B. Diakité 6.5
- 2A. Mandi 6.9
- 5G. Gudmundsson ▼ 73' 6.5
- 21B. André 7.0
- 26André Gomes ▼ 81' 6.9
- 23E. Zhegrova ⚽2 8.9
- 8A. Gomes ⇢ ▼ 81' 7.5
- 10R. Cabella ▼ 73' 7.5
- 9J. David ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 11O. Sahraoui ▲ 67' 6.9
- 22Tiago Santos ▲ 67' 7.2
- 27M. Bayo ▲ 73' 6.3
- 20M. Bakker ▲ 73' 6.9
- 32A. Bouaddi ▲ 81' 6.7
- 19M. Fernandez-Pardo
- 1V. Mannone
- 34A. Malouda
- 4Alexsandro Ribeiro
- 1Đ. Petrović 7.0
- 22G. Doué 6.6
- 4S. Sow 6.5
- 23M. Sarr ▼ 73' 6.7
- 7Diego Moreira ⇢ ▼ 73' 6.9
- 29I. Doukouré 6.3
- 26D. Bakwa 6.3
- 19H. Diarra 6.7
- 8Andrey Santos ⚽ ▼ 73' 7.2
- 15S. Nanasi ⚽ ▼ 84' 7.2
- 10E. Emegha ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 18J. Mwanga ▲ 73' 6.3
- 28M. Senaya ▲ 73' 6.2
- 5A. Sylla ▲ 73' 6.3
- 14S. Mara ▲ 84' 6.5
- 40J. Sebas ▲ 90'
- 6F. Lemaréchal
- 20Ó. Perea
- 17P. Diong
- 30K. Johnsson
Thống kê
02⚑9
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm12
7Trúng đích9
6Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
9Phạt góc5
4Việt vị2
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
7Cứu thua4
-0.47Bàn thắng ngăn chặn-0.47
565Chuyền bóng327
499Chuyền chính xác262
88%Chính xác chuyền80%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu43
90Ghi được66
61Thủng lưới63
1.58Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai39