RC Strasbourg Alsace vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-3 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 4, hòa 1, Lille OSC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Trọng tài
- J. Pignard
- Phong độ
- DLWWD RC Strasbourg Alsace
- DWDWL Lille OSC
- 17' Benjamin André
- 19' Maxime Le Marchand
- 22' Sanjin Prcić
- 41' 0-1 J. David11m
- HT0-1
- 46' ▲ I. Doukouré ▼ M. Le Marchand
- 61' ▲ A. Thomasson ▼ I. Sissoko
- 61' ▲ D. Liénard ▼ T. Delaine
- 65' ▲ T. Weah ▼ A. Ounas
- 71' ▲ R. Pierre-Gabriel ▼ C. Dagba
- 76' 0-2 J. David · T. Weah
- 77' ▲ C. Baleba ▼ André Gomes
- 78' ▲ J. Aholou ▼ S. Prcić
- 80' 0-3 R. Cabella · T. Weah
- 81' Gerzino Nyamsi
- 83' ▲ Alexsandro Ribeiro ▼ Tiago Djaló
- 84' ▲ J. Martin ▼ B. André
- 84' ▲ E. Zhegrova ▼ R. Cabella
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Sels 6.9
- 24A. Djiku 6.6
- 22G. Nyamsi 6.2
- 23M. Le Marchand ▼ 46' 6.2
- 2C. Dagba ▼ 71' 7.3
- 27I. Sissoko ▼ 61' 6.3
- 14S. Prcić ▼ 78' 7.5
- 17J. Bellegarde 7.0
- 3T. Delaine ▼ 61' 6.6
- 9K. Gameiro 7.2
- 20H. Diallo 6.6
Dự bị 9
- 29I. Doukouré ▲ 46' 6.3
- 10A. Thomasson ▲ 61' 6.7
- 11D. Liénard ▲ 61' 6.9
- 18R. Pierre-Gabriel ▲ 71' 6.5
- 6J. Aholou ▲ 78' 6.7
- 5L. Perrin
- 16E. Kawashima
- 19H. Diarra
- 12L. Mothiba
- 30L. Chevalier 7.3
- 13A. Zedadka 6.6
- 6José Fonte 6.9
- 3Tiago Djaló ▼ 83' 7.2
- 31Ismaily 7.3
- 21B. André ▼ 84' 7.2
- 28André Gomes ▼ 77' 6.3
- 11A. Ounas ▼ 65' 6.9
- 10R. Cabella ⚽ ▼ 84' 7.3
- 7J. Bamba 6.3
- 9J. David ⚽2 7.0
Dự bị 9
- 22T. Weah ▲ 65' 7.6
- 35C. Baleba ▲ 77' 6.2
- 4Alexsandro Ribeiro ▲ 83' 6.7
- 8J. Martin ▲ 84' 6.7
- 23E. Zhegrova ▲ 84' 6.7
- 1Léo Jardim
- 15L. Yoro
- 27M. Bayo
- 16A. Jakubech
Thống kê
03⚑3
⚑010
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm10
1Trúng đích7
7Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
3Phạt góc0
1Việt vị3
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
416Chuyền bóng584
310Chuyền chính xác477
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu51
66Ghi được92
70Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai51