Estac Troyes vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 1-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 3, hòa 3, Lille OSC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 38
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Trọng tài
- J. Stinat
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- DWDWL Lille OSC
- 15' Benjamin André
- 26' Gabriel Gudmundsson
- 32' Angel Gomes
- HT0-0
- 46' ▲ T. Weah ▼ G. Gudmundsson
- 52' 0-1 B. Diakité · J. Bamba
- 55' Adam Ounas
- 72' Rony Lopes · T. Baldé 1-1
- 73' ▲ E. Zhegrova ▼ A. Ounas
- 75' ▲ P. Yade ▼ Y. Larouci
- 75' ▲ D. Mazou-Sacko ▼ R. Kouamé
- 78' Jonathan Bamba
- 81' ▲ C. Baleba ▼ A. Gomes
- 84' ▲ A. Bruus ▼ T. Baldé
- 90'+4 ▲ F. Tardieu ▼ Rony Lopes
- 90' ▲ M. Bayo ▼ R. Cabella
- FT1-1
Đội hình
- 30G. Gallon 7.6
- 22T. Zoukrou 7.0
- 4E. Palmer-Brown 6.7
- 17Y. Salmier 6.9
- 18T. Baldé ⇢ ▼ 84' 6.9
- 6R. Kouamé ▼ 75' 7.5
- 24X. Chavalerin 7.0
- 39Y. Larouci ▼ 75' 6.3
- 11Rony Lopes ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9I. Ugbo 6.5
- 7Mama Baldé 7.2
Dự bị 8
- 26P. Yade ▲ 75' 6.5
- 28D. Mazou-Sacko ▲ 75' 6.2
- 19A. Bruus ▲ 84' 6.3
- 10F. Tardieu ▲ 90'
- 27K. Dong
- 33R. Kohon
- 40J. Moulin
- 29W. Odobert
- 30L. Chevalier 6.3
- 18B. Diakité ⚽ 7.9
- 6José Fonte 6.6
- 4Alexsandro Ribeiro 6.6
- 5G. Gudmundsson ▼ 46' 6.3
- 21B. André 7.0
- 11A. Ounas ▼ 73' 6.9
- 10R. Cabella ▼ 90' 7.5
- 20A. Gomes ▼ 81' 7.3
- 7J. Bamba ⇢ 7.2
- 9J. David 7.2
Dự bị 9
- 22T. Weah ▲ 46' 6.5
- 23E. Zhegrova ▲ 73' 8.2
- 35C. Baleba ▲ 81' 6.6
- 27M. Bayo ▲ 90'
- 26A. Virginius
- 31Ismaily
- 25B. Costil
- 15L. Yoro
- 8J. Martin
Thống kê
00⚑2
⚑840
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm18
3Trúng đích7
3Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc8
4Việt vị4
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
6Cứu thua2
302Chuyền bóng592
225Chuyền chính xác521
75%Chính xác chuyền88%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu51
52Ghi được92
99Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai51