Lille OSC vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 2-1 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 4, hòa 3, Estac Troyes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
- Trọng tài
- B. Bastien
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- DDDWL Estac Troyes
- 6' 0-1 T. Dingomé · F. Tardieu
- 22' Rominigue Kouame
- 33' Jimmy Giraudon
- 33' Yoann Salmier
- 41' Xeka
- HT0-1
- 46' ▲ J. David ▼ Xeka
- 48' J. David · B. André 1-1
- 58' Tristan Dingome
- 59' ▲ Y. Touzghar ▼ Mama Baldé
- 59' ▲ D. Chambost ▼ T. Dingomé
- 65' ▲ G. Biancone ▼ I. Kaboré
- 66' Burak Yılmaz
- 69' ▲ Y. Yazıcı ▼ J. Ikoné
- 70' ▲ A. Onana ▼ B. André
- 75' ▲ Y. Koné ▼ R. Ripart
- 75' ▲ Suk Hyun-Jun ▼ X. Chavalerin
- 83' ▲ G. Gudmundsson ▼ Reinildo
- 83' ▲ A. Gomes ▼ J. Bamba
- 85' J. Giraudonphản lưới 2-1
- 88' Amadou Onana
- FT2-1
Đội hình
- 1I. Grbić 6.6
- 6José Fonte 7.0
- 28Reinildo ▼ 83' 6.5
- 2Z. Çelik 6.9
- 3Tiago Djaló 7.3
- 21B. André ⇢ ▼ 70' 7.7
- 18Renato Sanches 7.2
- 8Xeka ▼ 46' 6.6
- 10J. Ikoné ▼ 69' 7.3
- 17B. Yılmaz 6.5
- 7J. Bamba ▼ 83' 7.3
Dự bị 9
- 9J. David ⚽ ▲ 46' 7.9
- 11Y. Yazıcı ▲ 69' 6.5
- 24A. Onana ▲ 70' 6.3
- 5G. Gudmundsson ▲ 83' 6.3
- 20A. Gomes ▲ 83' 6.7
- 26J. Pied
- 19I. Lihadji
- 4S. Botman
- 16A. Jakubech
- 30G. Gallon 6.5
- 8J. Giraudon 6.2
- 19O. El Hajjam 6.2
- 17Y. Salmier 6.2
- 29I. Kaboré ▼ 65' 7.0
- 24X. Chavalerin ▼ 75' 6.7
- 5T. Dingomé ⚽ ▼ 59' 7.2
- 10F. Tardieu ⇢ 7.3
- 6R. Kouamé 6.5
- 20R. Ripart ▼ 75' 6.9
- 25Mama Baldé ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 7Y. Touzghar ▲ 59' 6.7
- 14D. Chambost ▲ 59' 6.9
- 4G. Biancone ▲ 65' 6.7
- 3Y. Koné ▲ 75' 6.2
- 9Suk Hyun-Jun ▲ 75' 6.5
- 26P. Roberts
- 40J. Moulin
- 28N. Chadli
- 13G. Mutombo
Thống kê
03⚑8
⚑640
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm7
4Trúng đích3
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
8Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
387Chuyền bóng484
295Chuyền chính xác375
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
54Trận đấu45
65Ghi được45
64Thủng lưới65
1.2Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai13